3500/50M-01-02 288062-02 Bently Nevada Vietnam | DienCN247
1. Giới thiệu về Bently Nevada 3500/50M-01-02 (288062-02)
Hệ thống Bently Nevada 3500 là một trong những hệ thống bảo vệ máy móc hàng đầu thế giới, được tin dùng trong các ngành công nghiệp nặng như dầu khí, phát điện, hóa chất, v.v. Module 3500/50M-01-02 là một phần thiết yếu của hệ thống này, chuyên trách việc giám sát tốc độ quay của trục, gia tốc rô-to, hoặc hướng quay của rô-to.

Cụ thể, mã 3500/50M-01-02 phân tích như sau:
3500/50M: Chỉ định đây là module Tachometer (đo tốc độ) của dòng 3500. Chữ "M" trong 50M biểu thị đây là phiên bản nâng cấp của module 3500/50 trước đó.
-01: Tùy chọn module I/O loại "I/O Module with Internal Terminations". Điều này có nghĩa là các kết nối dây cảm biến được đấu nối trực tiếp vào module I/O phía sau rack.
-02: Tùy chọn phê duyệt của cơ quan quản lý. "02" thường chỉ các chứng nhận như ATEX/CSA (Class 1, Zone 2), phù hợp cho lắp đặt trong môi trường nguy hiểm được phân loại.
288062-02: Đây là mã sản phẩm (Part Number) thường đi kèm với module 3500/50M với cấu hình cụ thể này.
2. Đặc trưng nổi bật
Module Bently Nevada 3500/50M-01-02 (288062-02) sở hữu nhiều đặc điểm quan trọng giúp nó hoạt động hiệu quả trong hệ thống giám sát máy móc:
Module 2 kênh: Hỗ trợ giám sát tốc độ từ hai kênh đầu vào riêng biệt.
Chấp nhận nhiều loại cảm biến: Có thể nhận tín hiệu từ cả cảm biến tiệm cận (proximity probes) và cảm biến từ tính (magnetic pickups) để xác định tốc độ quay của trục, gia tốc rô-to, hoặc hướng quay.
Giám sát tốc độ và cảnh báo: Module so sánh các phép đo tốc độ với các điểm đặt cảnh báo (alarm setpoints) có thể lập trình được bởi người dùng và tạo ra các cảnh báo khi các giới hạn này bị vi phạm.
Các tùy chọn cấu hình linh hoạt: Có thể cấu hình để:
Giám sát tốc độ, cảnh báo điểm đặt và cảnh báo dải tốc độ (Speed Band Alarming).
Giám sát tốc độ, cảnh báo điểm đặt và thông báo tốc độ bằng 0 (Zero Speed Notification).
Giám sát tốc độ, cảnh báo điểm đặt và cảnh báo gia tốc rô-to (Rotor Acceleration Alarming).
Giám sát tốc độ, cảnh báo điểm đặt và thông báo quay ngược (Reverse Rotation Notification).
Tính năng giữ đỉnh (Peak Hold): Lưu trữ tốc độ cao nhất, tốc độ quay ngược cao nhất, hoặc số vòng quay ngược mà máy đã đạt được. Các giá trị đỉnh này có thể được người dùng reset.
Cung cấp tín hiệu Keyphasor®: Module 3500/50M có thể được cấu hình để cung cấp tín hiệu Keyphasor đã được điều kiện hóa đến bo mạch chủ (backplane) của rack 3500 để các module khác sử dụng, loại bỏ nhu cầu về một module Keyphasor riêng biệt.
Ngõ ra tương tự (Analog Output): Cung cấp ngõ ra dòng điện +4 đến +20 mA tỷ lệ với dải đầy đủ của module (RPM hoặc RPM/phút), phù hợp cho việc ghi dữ liệu (data logging), ghi biểu đồ hoặc mục đích hiển thị.
Độ chính xác cao: Đảm bảo độ chính xác vượt trội cho các phép đo tốc độ quay, quan trọng cho việc bảo vệ máy móc.
Đèn báo LED: Các đèn LED trên mặt trước hiển thị trạng thái hoạt động (OK), trạng thái giao tiếp (TX/RX), và trạng thái bỏ qua (Bypass).
3. Thông số kỹ thuật chính
Loại Module: Tachometer Module (Giám sát tốc độ)
Kênh: 2 kênh
Đầu vào cảm biến: Cảm biến tiệm cận (Proximity Probes) hoặc Cảm biến từ tính (Magnetic Pickups).
Độ chính xác RPM:
Dưới 100 rpm: ±0.1 rpm
100 đến 10,000 rpm: ±1 rpm
10,000 đến 99,999 rpm: ±0.01% của toˆˊc độ trục thực
Dải tần số đầu vào tối đa: 20 kHz
Dải tốc độ tối đa (Full Scale Range): 99,999 rpm
Ngõ ra Recorder: +4 đến +20 mA (tỷ lệ với dải đầy đủ), độc lập cho mỗi kênh.
Nguồn tiêu thụ: Khoảng 5.8 Watts (điển hình).
Nguồn cấp cho cảm biến: 24 Vdc, tối đa 40 mA mỗi kênh.
Nhiệt độ hoạt động:
Vận hành: -30°C đến +65°C
Lưu trữ: -40°C đến +85°C
Cấp bảo vệ: Tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường công nghiệp.
Kích thước:
Module 3500/50M: 241.3 mm (C) x 24.4 mm (R) x 241.8 mm (S)
Module I/O (phía sau): 241.3 mm (C) x 24.4 mm (R) x 99.1 mm (S)
Trọng lượng: Khoảng 0.82 kg (1.8 lb).
Phê duyệt Cơ quan: ATEX/CSA Class 1, Zone 2 (cho tùy chọn -02).
4. Ứng dụng
Bently Nevada 3500/50M-01-02 (288062-02) được ứng dụng rộng rãi trong việc giám sát và bảo vệ các máy móc quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp:
Nhà máy điện: Giám sát tốc độ tuabin hơi, tuabin khí, máy phát điện, và các bơm công suất lớn để đảm bảo hoạt động an toàn và hiệu quả, đặc biệt trong quá trình khởi động/dừng máy và khi phát hiện quá tốc.
Ngành dầu khí: Giám sát tốc độ máy nén, máy bơm trên các giàn khoan, nhà máy lọc dầu, và trạm bơm đường ống.
Nhà máy hóa chất và hóa dầu: Kiểm soát tốc độ các thiết bị quay quan trọng, máy ly tâm, máy trộn và các thiết bị phản ứng.
Ngành công nghiệp thép và xi măng: Giám sát tốc độ động cơ và hộp số của các máy nghiền, băng tải lớn.
Bảo trì dự đoán: Cung cấp dữ liệu tốc độ và gia tốc chính xác để phân tích xu hướng, phát hiện sớm các vấn đề như mất cân bằng động, lệch trục, hoặc hỏng hóc ổ trục, từ đó lập kế hoạch bảo trì hiệu quả.
Hệ thống bảo vệ máy: Đóng vai trò cảnh báo và kích hoạt các hành động bảo vệ (như tắt máy) khi tốc độ vượt ngưỡng nguy hiểm.