B-F40BFB Nitto Seiko Vietnam | DienCN247
1. Giới thiệu B-F40BFB Nitto Seiko
Nitto Seiko đã có hơn 70 năm kinh nghiệm trong sản xuất đồng hồ đo lưu lượng, mang đến những sản phẩm chất lượng cao, độ chính xác và độ bền vượt trội. Dòng B-F, trong đó có B-F40BFB, là một ví dụ điển hình cho cam kết này, cung cấp giải pháp đo lường hiệu quả và kinh tế. B-F40BFB là loại lưu lượng kế dạng piston quay (rotary piston type), một công nghệ nổi tiếng về độ chính xác và ổn định.

2. Đặc trưng nổi bật
Là một phần của dòng B-F, model B-F40BFB sở hữu nhiều đặc điểm kỹ thuật ấn tượng, giúp nó phù hợp với nhiều môi trường làm việc:
- Độ chính xác cao: Đảm bảo kết quả đo lường đáng tin cậy, quan trọng cho các ứng dụng định lượng và kiểm soát quy trình.
- Thiết kế nhỏ gọn: Giúp việc lắp đặt dễ dàng, linh hoạt trong các hệ thống có không gian hạn chế.
- Độ bền vượt trội: Cấu trúc chắc chắn và việc sử dụng vật liệu chất lượng cao (như gốm cho vòng bi tiếp xúc với chất lỏng và nhựa đặc biệt cho rotor) giúp kéo dài tuổi thọ và duy trì hiệu suất ổn định trong thời gian dài.
- Dễ dàng lắp đặt và bảo trì: Thiết kế đơn giản hóa quá trình cài đặt và giảm thiểu thời gian bảo dưỡng.
- Mặt hiển thị khô (Dry Dial): Sử dụng cơ chế truyền động từ tính (Magnetic Drive) giúp tách biệt bộ phận đếm với dòng chất lỏng, ngăn ngừa hiện tượng đọng sương, đảm bảo hiển thị rõ ràng và dễ đọc.
- Khả năng reset bộ đếm: Người dùng có thể dễ dàng đặt lại giá trị đếm để theo dõi lưu lượng theo từng mẻ hoặc chu kỳ cụ thể.
- Khả năng đo chất lỏng có độ nhớt cao: Thiết bị có thể đo được chất lỏng có độ nhớt tương đối cao với tổn thất áp suất thấp.
- Vật liệu chống ăn mòn: Mã "FB" trong B-F40BFB thường chỉ vật liệu thân chính là FCD450 (gang dẻo) và các bộ phận tiếp xúc với chất lỏng (wetted parts) là SCS13 (thép không gỉ, tương đương SUS304), giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn.
3. Thông số kỹ thuật
Dựa trên thông tin của dòng B-F và các tài liệu kỹ thuật của Nitto Seiko, B-F40BFB có các thông số kỹ thuật tiêu biểu sau:
- Kích thước danh nghĩa: DN40 mm (hoặc 1.5 inch), được chỉ định bởi "40" trong mã sản phẩm B-F40BFB.
- Phạm vi lưu lượng: Thường từ 0.5 đến 25 m$^3$/giờ (hoặc 500 đến 25,000 lít/giờ). Có thể có các dải cụ thể hơn tùy thuộc vào cấu hình chính xác của model.
- Nhiệt độ chất lỏng: Hoạt động hiệu quả trong dải nhiệt độ từ 0$^\circCđe^ˊn110^\circC(coˊthểle^nđe^ˊn200^\circ$C cho các cấu hình đặc biệt sử dụng vật liệu thép không gỉ).
- Áp suất làm việc: Tối đa 1.0 MPa (khoảng 10 bar) hoặc thấp hơn. Một số cấu hình có thể chịu được áp suất lên đến 2.0 MPa.
- Độ nhớt chất lỏng: Phù hợp với chất lỏng có độ nhớt từ 0.5 đến 500 mPa·s (có thể mở rộng lên đến 30,000 mPa·s cho các phiên bản đặc biệt).
- Độ chính xác: Thường trong khoảng ±1.0% của giá trị đọc (có thể đạt ±0.5% tùy model cụ thể và điều kiện vận hành).
- Vật liệu:
- Thân chính: FCD450 (gang dẻo).
- Các bộ phận tiếp xúc với chất lỏng: SCS13 (thép không gỉ, tương đương SUS304).
- Đơn vị hiển thị: Thường là Lít (L) hoặc Mét khối (m$^3$). Bộ đếm tích hợp thường có 7 chữ số.
4. Ứng dụng
Lưu lượng kế Nitto Seiko B-F40BFB là lựa chọn lý tưởng cho việc đo lường lưu lượng chất lỏng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và dân dụng, bao gồm:
- Hệ thống cấp nước: Đo lưu lượng nước sạch, nước công nghiệp, nước làm mát trong các nhà máy, tòa nhà.
- Ngành năng lượng: Đo lượng dầu đốt, dầu diesel, nhiên liệu trong các nhà máy nhiệt điện, hệ thống sưởi.
- Sản xuất thực phẩm và đồ uống: Kiểm soát lưu lượng nước, nguyên liệu lỏng.
- Công nghiệp hóa chất: Định lượng các loại hóa chất không ăn mòn mạnh, dung môi.
- Hệ thống HVAC: Giám sát lưu lượng nước nóng/lạnh trong các hệ thống điều hòa không khí và sưởi.
- Nông nghiệp: Đo lường nước tưới tiêu.
5. Bài viết khác
3 100% Japan Origin
Nitto Seiko Vietnam
Model: B-F40BFB
FLOW METER
COMMON SPECIFICATIONS
FLUID: WATER (@1mPa.s); INDICATION: POINTER AND 5 DIGITS TOTALIZER OUTPUT: WITHOUT
FLOW RANGE: 3 - 15 M3/H (ACCURACY +-1.0%)
MAX. TEMP: 110 DEG C
CONNECTION: 40A JIS 10K FF FLANGE (MAX. PRESSURE 1.0 MPa) MATERIAL: BODY-FCD450 / INNER CASE-SCS13 / FAN WHEEL-C5191P