B-F50BFB Nitto Seiko | DienCN247

B-F50BFB Nitto Seiko | DienCN247

B-F50BFB Nitto Seiko Vietnam | DienCN247

1. Giới thiệu chung về dòng B-F50BFB Nitto Seiko

Nitto Seiko đã có lịch sử sản xuất và phân phối đồng hồ đo nước từ năm 1949, tích lũy công nghệ xử lý chính xác và kinh nghiệm đo lường sâu rộng. Dòng B-F50BFB là một trong những sản phẩm tiêu biểu của hãng, được tin dùng rộng rãi nhờ vào độ chính xác, thiết kế nhỏ gọn và độ bền cao.

Các lưu lượng kế dòng B-F của Nitto Seiko được phát triển để đáp ứng nhu cầu đo lường lưu lượng chất lỏng với hiệu suất ổn định và chi phí hợp lý. Chúng thường được ứng dụng trong việc đo lượng nước cấp, dầu đốt và các loại chất lỏng khác trong các ngành công nghiệp.

Kyushu Nitto Seiko Co., Ltd. | Kyusyu Nitto Seiko Co., Ltd. has special  strength in industrial fasteners, processed products, magnets, and more.

2. Đặc trưng nổi bật 

Là một phần của dòng B-F, model B-F50BFB thừa hưởng những đặc điểm ưu việt, giúp nó trở thành lựa chọn hiệu quả cho nhiều hệ thống:

  • Độ chính xác cao: Nitto Seiko nổi tiếng với các thiết bị đo lường có độ chính xác đáng tin cậy, và B-F50BFB cũng không ngoại lệ.
  • Thiết kế nhỏ gọn: Dễ dàng lắp đặt và tích hợp vào các hệ thống hiện có, ngay cả trong không gian hạn chế.
  • Độ bền vượt trội: Sử dụng vật liệu chất lượng cao, đảm bảo tuổi thọ thiết bị dài lâu và khả năng chống chịu tốt trong môi trường công nghiệp.
  • Dễ dàng lắp đặt và bảo trì: Thiết kế đơn giản giúp quá trình cài đặt và bảo dưỡng trở nên thuận tiện.
  • Mặt hiển thị rõ ràng (Dry Dial): Kiểu mặt số khô (Dry Dial) với truyền động từ tính (Magnetic Drive) giúp tránh các vấn đề liên quan đến đọng nước, đảm bảo hiển thị rõ ràng và dễ đọc.
  • Bộ đếm có thể reset: Cho phép người dùng dễ dàng đặt lại giá trị đếm để đo lường các mẻ hoặc chu kỳ cụ thể.
  • Vật liệu phù hợp: Mã "FB" trong B-F50BFB thường chỉ vật liệu thân van là FCD450 và các bộ phận tiếp xúc với chất lỏng là SCS13 (tương đương với SUS304), đảm bảo khả năng tương thích với nhiều loại chất lỏng thông thường.

3. Thông số kỹ thuật 

Dựa trên thông tin chung về dòng B-F của Nitto Seiko, B-F50BFB có các thông số kỹ thuật tiêu biểu sau:

  • Kích thước danh nghĩa: DN50 mm (hoặc 2 inch), được chỉ định bởi "50" trong mã sản phẩm B-F50BFB.
  • Phạm vi lưu lượng: Khoảng từ 0.3 đến 25 m$^3$/giờ (thường sẽ có dải cụ thể hơn tùy vào cấu hình).
  • Nhiệt độ chất lỏng: Thường hoạt động tốt trong nhiệt độ bình thường đến 110$^\circC(coˊthểle^nđe^ˊn200^\circ$C cho các cấu hình đặc biệt).
  • Áp suất làm việc: 1.0 MPa (khoảng 10 bar) hoặc thấp hơn (có thể lên đến 2.0 MPa cho các cấu hình đặc biệt).
  • Độ nhớt chất lỏng: Phù hợp cho chất lỏng có độ nhớt từ 0.5 đến 500 mPa·s (có thể mở rộng cho cấu hình đặc biệt).
  • Độ chính xác: Trong khoảng ±1.0% (có thể đạt ±0.5% tùy model cụ thể).
  • Vật liệu:
    • Thân chính: FCD450 (gang dẻo).
    • Các bộ phận tiếp xúc với chất lỏng (wetted parts): SCS13 (thép không gỉ, tương đương SUS304).

4. Ứng dụng

Lưu lượng kế Nitto Seiko B-F50BFB được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp và hệ thống khác nhau, bao gồm:

  • Hệ thống cấp nước: Đo lường lưu lượng nước sạch, nước công nghiệp cho các nhà máy, tòa nhà.
  • Ngành dầu khí và nhiên liệu: Đo lượng dầu đốt, dầu diesel, xăng hoặc các chất lỏng tương tự.
  • Hệ thống HVAC: Giám sát lưu lượng nước trong các hệ thống sưởi, thông gió và điều hòa không khí.
  • Nông nghiệp: Đo lường nước tưới tiêu.
  • Sản xuất công nghiệp: Kiểm soát lưu lượng chất lỏng trong các quy trình sản xuất.
  • Ứng dụng hàng hải: Đo nhiên liệu và các chất lỏng khác trên tàu thuyền.

5. Bài viết khác

1 100% Japan Origin

Nitto Seiko Vietnam

Model: KA075FB-T

FLOW METER

COMMON SPECIFICATIONS

FLUID: WATER (@1mPa.s); INDICATION: POINTER AND 5 DIGITS TOTALIZER OUTPUT: WITHOUT

FLOW RANGE: 8 - 50 M3/H (ACCURACY: +-2.0%)

MAX. TEMP: 80 DEG C

CONNECTION: 80A JIS 10K RF FLANGE (MAX. PRESSURE 1.0 MPa). MATERIAL: BODY- FC200 / INNER STRUCTURE-CAC406 / FAN WHEEL-C5191P

2 100% Japan Origin

Nitto Seiko Vietnam

Model: B-F50BFB

FLOW METER

COMMON SPECIFICATIONS

FLUID: WATER (@1mPa.s); INDICATION: POINTER AND 5 DIGITS TOTALIZER OUTPUT: WITHOUT

FLOW RANGE: 6 - 25 M3/H (ACCURACY +-1.0%)

MAX. TEMP: 110 DEG C

CONNECTION: 50A JIS 10K FF FLANGE (MAX. PRESSURE 1.0 MPa) MATERIAL: BODY-CAC405 / INNER CASE-SCS304 / FAN WHEEL-C5191P

Đang xem: B-F50BFB Nitto Seiko | DienCN247

0 sản phẩm
0₫
Xem chi tiết
0 sản phẩm
0₫
Đóng