DA99-W212-240-400-L5-C32-D34-R3-B Diakont Vietnam | DienCN247
1. Giới Thiệu
Diakont DA99-W212-240-400-L5-C32-D34-R3-B là một bộ truyền động servo điện cơ tích hợp, sử dụng công nghệ trục vít con lăn tiên tiến. Thiết bị này được thiết kế để cung cấp chuyển động tuyến tính hoặc quay mạnh mẽ và chính xác trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Việc tích hợp động cơ servo, cơ cấu trục vít con lăn và bộ mã hóa tạo thành một giải pháp truyền động hoàn chỉnh, lý tưởng cho các hệ thống tự động hóa đòi hỏi độ tin cậy và hiệu suất cao.
2. Đặc Trưng Nổi Bật
Các đặc trưng nổi bật của Diakont DA99-W212-240-400-L5-C32-D34-R3-B tương tự như các model DA99 khác, nhưng với sự khác biệt cụ thể về encoder:
- Công nghệ trục vít con lăn: Mang lại mật độ lực cao, độ cứng vững vượt trội và tuổi thọ hoạt động lâu dài (thường trên 25 triệu chu kỳ), vượt trội so với trục vít bi truyền thống. Điều này đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng chu kỳ cao và tải nặng.
- Lực đẩy mạnh mẽ: Dòng DA99 được biết đến với khả năng tạo ra lực đẩy lớn, phù hợp với các ứng dụng công nghiệp nặng.
- Độ chính xác cao: Với bộ mã hóa tích hợp (C32), bộ truyền động này cung cấp phản hồi vị trí cực kỳ chính xác, đảm bảo kiểm soát chuyển động tinh vi và độ lặp lại cao.
- Hành trình và tốc độ tối ưu: Mã sản phẩm cho thấy hành trình 240mm và tốc độ có thể lên đến 400 mm/s, phù hợp cho nhiều ứng dụng di chuyển nhanh và chính xác.
- Hệ thống làm mát L5: Biểu thị một hệ thống làm mát chủ động hoặc nâng cao, giúp bộ truyền động duy trì nhiệt độ ổn định và kéo dài tuổi thọ khi hoạt động liên tục ở công suất cao.
- Độ bền và khả năng chống chịu môi trường: Thường đạt chuẩn IP65 (chống bụi hoàn toàn và chống tia nước áp lực thấp), cho phép hoạt động đáng tin cậy trong môi trường công nghiệp có bụi, nước hoặc dầu mỡ.
- Thiết kế tích hợp: Tích hợp động cơ servo và bộ mã hóa trong một khối nhỏ gọn, tối ưu không gian lắp đặt và đơn giản hóa hệ thống.
- Tương thích với hệ thống điều khiển: Dễ dàng tích hợp với hầu hết các robot công nghiệp và hệ thống điều khiển hiện có, hỗ trợ các chuẩn giao tiếp công nghiệp phổ biến.
- Tùy chọn Encoder "C32": Đây là điểm khác biệt chính so với "C36" ở mã trước. "C32" có thể chỉ một loại encoder cụ thể (ví dụ: một loại Resolver hoặc Absolute Encoder với độ phân giải nhất định) hoặc một giao thức giao tiếp khác so với "C36". Để biết chính xác sự khác biệt, cần tham khảo bảng mã tùy chọn encoder chi tiết từ Diakont. Thông thường, các mã này phân biệt giữa các loại encoder (như resolver, absolute encoder SSI, absolute encoder EnDat, v.v.) và độ phân giải của chúng.
3. Thông Số Kỹ Thuật (Ước tính từ mã sản phẩm)
Việc giải mã hoàn toàn các ký tự trong mã sản phẩm Diakont cần có bảng mã chi tiết từ nhà sản xuất. Dựa trên cấu trúc thông thường của Diakont và thông tin từ các tài liệu liên quan, chúng ta có thể suy luận các thông số sau:
- DA99: Dòng sản phẩm bộ truyền động với khả năng tạo lực đẩy cao.
- W212: Có thể liên quan đến loại động cơ servo hoặc cấu hình cơ khí bên trong.
- 240: Hành trình (stroke length) của bộ truyền động là 240 mm.
- 400: Có thể là vận tốc tối đa (400 mm/s) hoặc một thông số hiệu suất khác.
- L5: Hệ thống làm mát nâng cao (ví dụ: làm mát bằng chất lỏng hoặc làm mát cưỡng bức).
- C32: Cấu hình Encoder (loại và độ phân giải của bộ mã hóa phản hồi vị trí).
- D34: Loại đầu nối cho encoder hoặc nguồn điện.
- R3: Có thể liên quan đến tỷ lệ bánh răng (gear ratio) của cơ cấu truyền động.
- B: Thường là ký hiệu cho một biến thể cụ thể hoặc tùy chọn bổ sung nào đó.
Các thông số chung của dòng DA99 (có thể áp dụng):
- Lực đẩy tối đa: Lên đến 22 kN (tùy cấu hình).
- Độ chính xác định vị: Sai số lặp lại lực ±3%, backlash thấp (ví dụ: ≤0.1 mm), lỗi dẫn vít 0.025 mm/300 mm.
- Tuổi thọ: Thường trên 25 triệu chu kỳ hoạt động.
- Cấp bảo vệ: IP65.
- Nhiệt độ hoạt động: Thường từ −15∘C đến +40∘C (có thể mở rộng với các tùy chọn đặc biệt).
4. Ứng Dụng
Diakont DA99-W212-240-400-L5-C32-D34-R3-B là giải pháp truyền động cao cấp, lý tưởng cho các ngành công nghiệp đòi hỏi sự chính xác, độ bền và hiệu suất cao trong các ứng dụng:
- Robot công nghiệp và tự động hóa nhà máy: Đặc biệt trong các ứng dụng cần chuyển động tuyến tính chính xác và lực lớn như cánh tay robot, cơ cấu gá/thả, hệ thống băng tải tự động.
- Súng hàn điểm (Spot Welding Robots): Khả năng cung cấp lực lớn và tốc độ phản hồi nhanh giúp kiểm soát chính xác quá trình hàn điểm.
- Máy ép khuôn (Injection Molding Machines): Kiểm soát tốc độ và lực đóng/mở khuôn, thay thế xi-lanh thủy lực truyền thống để tăng hiệu quả năng lượng và thân thiện với môi trường.
- Ngành năng lượng và dầu khí: Ứng dụng trong các van điều khiển lớn, hệ thống định vị chính xác trong môi trường khắc nghiệt.
- Hệ thống truyền động trong hàng không và vũ trụ: Do yêu cầu về độ tin cậy và chính xác cao.
- Máy móc chế biến: Sử dụng trong các hệ thống cấp liệu chính xác, cắt, dập.
- Ứng dụng định lượng chính xác: Bơm định lượng keo, chất lỏng yêu cầu lực và vị trí kiểm soát cao.