DB44_005m ( 00053CE002 ) Proton Product Vietnam | DienCN247
1. Giới thiệu về DB44_005m Proton Products
DB44_005m thuộc dòng sản phẩm Intelligent Speed and Length System (Intelli-SL) của Proton Products. Đây là một giải pháp đo lường không tiếp xúc, loại bỏ hoàn toàn các vấn đề thường gặp với các thiết bị đo cơ học truyền thống (như bánh xe đo lường) như trượt, mài mòn, và hỏng hóc.
Mục đích của thiết bị này là cung cấp dữ liệu tốc độ và chiều dài vật liệu chính xác tuyệt đối theo thời gian thực, giúp nhà sản xuất kiểm soát chất lượng, tối ưu hóa quy trình cắt, và giảm thiểu lãng phí vật liệu.

2. Đặc trưng nổi bật
Việc giải mã mã sản phẩm giúp hiểu rõ các đặc trưng cốt lõi:
DB44: Thường chỉ định dòng sản phẩm hoặc cấu hình cơ bản của Thiết bị đo tốc độ và chiều dài (D-Series Speed and Length Gauge).
005m: Rất có thể đề cập đến Khoảng cách làm việc (Working Distance) của cảm biến là 0.5 mét (500 mm). Đây là khoảng cách tối ưu từ cảm biến đến vật liệu cần đo.
Các đặc trưng công nghệ chính:
Công nghệ Laser Doppler (LDV): Sử dụng hai tia laser để tạo ra một mẫu giao thoa (interference pattern) trên bề mặt vật liệu. Khi vật liệu di chuyển, ánh sáng tán xạ sẽ bị dịch tần số (hiệu ứng Doppler), cho phép thiết bị tính toán tốc độ với độ chính xác cao.
Đo lường Không tiếp xúc: Không có bộ phận chuyển động hoặc tiếp xúc vật lý với sản phẩm, loại bỏ các lỗi do trượt (slippage) và hư hỏng bề mặt vật liệu mềm.
Độ Chính xác cao: Mang lại độ chính xác đo lường tốt hơn nhiều so với các hệ thống bánh xe đo lường cơ học, thường đạt $\pm 0.05\%$ hoặc tốt hơn.
Đầu ra linh hoạt: Cung cấp nhiều tùy chọn đầu ra tiêu chuẩn công nghiệp như xung tốc độ/chiều dài (Pulse Output), $RS-232/RS-485$, và giao tiếp Ethernet/Profinet.
3. Thông số kỹ thuật chính
Công nghệ Đo lường: Laser Doppler Velocimetry (LDV).
Khoảng cách làm việc danh nghĩa: 0.5 mét (500 mm), (Xác định bởi đuôi mã 005m).
Vật liệu đo: Phù hợp với nhiều loại vật liệu như dây cáp, ống, thép, nhôm, cao su, vải, giấy, v.v.
Độ chính xác đo lường: Thường đạt $\pm 0.05\%$ hoặc cao hơn (tùy thuộc vào tốc độ).
Tốc độ đo tối đa: Phụ thuộc vào model cụ thể, nhưng các thiết bị DB thường có thể đo tốc độ lên đến hàng ngàn mét mỗi phút.
Nguồn sáng: Laser an toàn cấp $3B$ (cần thiết bị bảo hộ mắt phù hợp).
Lớp bảo vệ: Thường là IP66 hoặc cao hơn, cho phép hoạt động trong môi trường công nghiệp bụi bặm và ẩm ướt.
4. Ứng dụng chính
DB44_005m là công cụ tối ưu hóa quy trình trong nhiều ngành công nghiệp:
Sản xuất Cáp và Dây điện: Đo chính xác chiều dài và tốc độ kéo trong quá trình kéo dây (drawing), đùn ép (extrusion) và cuộn dây (spooling) để đảm bảo mỗi cuộn dây có đúng chiều dài.
Công nghiệp Kim loại: Đo tốc độ và chiều dài của thép tấm, ống thép và thanh kim loại trong các dây chuyền cán nóng và cán nguội.
Sản xuất Ống và Hồ sơ định hình: Kiểm soát tốc độ đùn ép và cắt chính xác các ống nhựa, cao su hoặc vật liệu composite.
Công nghiệp Giấy, Vải, và Nhựa: Đo lường chính xác các vật liệu dạng tấm, cuộn, và dải (web) trong quá trình cắt theo chiều dài (cut-to-length) hoặc định lượng nguyên liệu.
5. Bài viết khác
1
100% UK Origin
Proton Vietnam
00060MC015
SLRmini 1220-i4 W
SLRmini 1220-i4 W speed and length gauge. Wide-angle lens.
2
100% UK Origin
Proton Vietnam
00060MC050
PSU-BOB-SL-i4
Break-out box (with power supply and isolation circuit)
3
100% UK Origin
Proton Vietnam
00053CE002
DB44_005m (16 ft) Cable