DG.EN/M GAZEX Sp.j. Vietnam | DienCN247
1. Giới thiệu DG.EN/M GAZEX Sp.j.
DG.EN/M là tên gọi chung của một nhóm máy dò khí kỹ thuật số, tiết kiệm chi phí, được phát triển bởi công ty Ba Lan GAZEX Sp.j. Thiết bị này có nhiệm vụ kiểm tra nồng độ của các loại khí độc hại (như Monoxide Carbon - CO), khí dễ cháy/nổ (như Methane, LPG) và một số khí khác (như Oxy hoặc chất làm lạnh) trong các không gian kín.

Thiết bị này là một phần tử của Hệ thống Phát hiện Khí Kỹ thuật số của GAZEX. Khi nồng độ khí trong không khí xung quanh vượt quá mức giới hạn đã cài đặt, DG.EN/M sẽ lập tức kích hoạt tín hiệu cảnh báo quang học tích hợp và truyền thông tin cảnh báo qua mạng truyền thông kỹ thuật số đến mô-đun điều khiển trung tâm (ví dụ: MDD-256/T).
2. Đặc trưng Kỹ thuật Nổi bật
Dòng máy dò DG.EN/M được thiết kế với nhiều tính năng ưu việt, tập trung vào độ tin cậy, dễ bảo trì và khả năng tích hợp hệ thống:
- Truyền thông Kỹ thuật số: Máy dò sử dụng chuẩn công nghiệp RS-485 với giao thức MODBUS RTU để giao tiếp với bộ điều khiển. Điều này cho phép truyền tải thông tin chính xác, kiểm soát từ xa và quản lý hệ thống phân tán.
- Mô-đun Cảm biến Thay thế: Thiết bị có một mô-đun cảm biến thông minh có thể tháo rời. Tính năng này giúp đơn giản hóa đáng kể quy trình bảo trì, hiệu chuẩn và thay thế cảm biến, qua đó giảm chi phí vận hành.
- Phát hiện Đa dạng Khí: Tùy thuộc vào mô-đun cảm biến lắp đặt (bán dẫn, điện hóa hoặc HFC), DG.EN/M có thể phát hiện Methane (CH4), LPG, Carbon Monoxide (CO), và một số khí khác.
- Ngưỡng Báo động Đa cấp: Thiết bị hỗ trợ 2 hoặc 3 ngưỡng cảnh báo riêng biệt (ví dụ: cảnh báo sớm, cảnh báo nguy hiểm) đối với khí độc và khí nổ.
- Vỏ Bảo vệ Chống nước bắn: Vỏ được làm từ vật liệu bền, chống va đập và đạt chuẩn IP44 (hoặc tương đương), cho phép lắp đặt an toàn trong nhiều môi trường công nghiệp.
3. Thông số Kỹ thuật Chính
Các thông số dưới đây thể hiện cấu hình tiêu biểu của dòng máy dò DG.EN/M:
- Nguồn cấp: 24 V DC.
- Công suất tiêu thụ: Thấp, khoảng 1.2 W (tối đa).
- Đầu ra: Kỹ thuật số RS-485 (MODBUS RTU).
- Tín hiệu Cảnh báo: Đèn báo quang học (LED) tích hợp.
- Phạm vi Cảnh báo Điển hình:
- Đối với khí dễ cháy (Methane, LPG): 10% LEL (Ngưỡng 1) và 30% LEL (Ngưỡng 2).
- Đối với Carbon Monoxide (CO): Cảnh báo ở các mức ppm khác nhau tùy theo cấu hình (ví dụ: 30/60/150 ppm).
- Kích thước (Xấp xỉ): 82 x 95 x 68 mm.
- Cảm biến: Có thể sử dụng cảm biến bán dẫn (cho khí nổ), điện hóa (cho khí độc), hoặc loại chuyên biệt khác.
4. Ứng dụng Thực tiễn
Nhờ thiết kế tiết kiệm chi phí và khả năng tích hợp kỹ thuật số cao, DG.EN/M được ứng dụng rộng rãi trong:
- Bãi đỗ xe và Garage ngầm: Đây là ứng dụng phổ biến nhất, dùng để kiểm soát nồng độ CO (từ khí thải) và cảnh báo rò rỉ LPG/CNG (từ xe ô tô), kích hoạt hệ thống thông gió khi cần.
- Khu công nghiệp và Nhà xưởng: Giám sát các khu vực sản xuất, kho chứa nơi có nguy cơ tích tụ khí dễ cháy nổ (gas tự nhiên, dung môi) hoặc khí độc hại.
- Trung tâm Thương mại và Tòa nhà Công cộng: Lắp đặt trong các phòng kỹ thuật, phòng chứa lò hơi hoặc các khu vực có nguy cơ rò rỉ khí làm lạnh.
- Phòng Máy lạnh/Thiết bị lạnh: Phát hiện rò rỉ khí HFC từ hệ thống điều hòa không khí hoặc máy bơm nhiệt lớn.
- Hệ thống An toàn Khí Phân tán: Cung cấp điểm phát hiện khí riêng lẻ, đáng tin cậy để tạo nên một mạng lưới an toàn khí toàn diện.
5. Bài viết khác
| Model | Gas sensor module | Sensor | Substance/property | Standard alarm thresholds or measuring range | Supply voltage | Net price | C.g. | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DG-14.EN/M | MS-14.EG-EN | Semiconductor | Methane (CH4) | 10/30/(50) | %LEL | 24 V DC | PLN419.00 | S | |
| DG-15.EN/M | MS-15.EG-EN | Semiconductor | Liquefied petroleum gas (LPG) | 10/30/(50) | %LEL | 24 V DC | PLN419.00 | S | |
| DG-22.EN/M | MS-22.EG | Semiconductor | Carbon monoxide (CO) | 30/60/150 | ppm | 24 V DC | PLN419.00 | S | |
| DG-61.EN/M | MS-61.EG | Semiconductor | Refrigerant R32 or Refrigerant R410A | 1000/2000/(2500) | ppm | 24 V DC | PLN539.00 | N | |
| DG-73.EN/M | MS-73.EG | Semiconductor | Hydrogen (H2) | 10/20/30 | %LEL | 24 V DC | PLN539.00 | N | |
| DG-9E5.EN/M | MS-9E5.EG | Electrochemical | Oxygen (O2) | 19/18/25 | %v/v | 24 V DC | PLN629.00 | N | |
| DG-20.EN/M | MS-20.EG | Electrochemical | Nitrogen dioxide (NO2) Carbon monoxide (CO) | 3/6/15 30/60/150 | ppm ppm | 24 V DC | PLN739.00 | N | |
| DG-8R8.EN/M | MS-8R8.EG | Infra-red | Carbon dioxide (CO2) | 1000/1400/1800 | ppm | 24 V DC | PLN609.00 | N | |
| DG-28.EN/M | MS-28.EG | Semiconductor | Carbon monoxide (CO) | 30/60/150 | ppm | 24 V DC | PLN689.00 | N | |
| Infra-red | Carbon dioxide (CO2) | 1000/1400/1800 | ppm |