ELPB0500PX Greystone Vietnam | CẢM BIẾN ÁP SUẤT | DienCN247
1. Giới thiệu
2. Đặc trưng
- Đo lường linh hoạt: ELPB0500PX có khả năng đo áp suất dương, âm hoặc chênh lệch, mang lại sự linh hoạt cho nhiều ứng dụng khác nhau trong quản lý không khí.
- Cảm biến Piezoresistive độ chính xác cao: Sử dụng công nghệ cảm biến piezoresistive tiên tiến, đảm bảo độ chính xác cao và ổn định, lý tưởng để giám sát áp suất của không khí sạch khô hoặc các loại khí trơ không ăn mòn, không ion khác.
- Dải đo và tín hiệu đầu ra có thể lựa chọn tại trường: Người dùng có thể dễ dàng lựa chọn dải áp suất và loại tín hiệu đầu ra (dòng điện hoặc điện áp) thông qua các jumper hoặc switch trên thiết bị, giúp tối ưu hóa cho từng ứng dụng cụ thể.
- Vỏ bọc Polycarbonate bền bỉ: Thiết bị được đặt trong vỏ bọc polycarbonate chắc chắn với nắp bản lề và gioăng đệm (Polycarbonate Enclosure With Hinged & Gasketed Cover), đạt chuẩn IP65 (hoặc NEMA 4X), bảo vệ các bộ phận bên trong khỏi bụi và độ ẩm, phù hợp cho môi trường công nghiệp.
- Hiệu chuẩn tại nhà máy và bù nhiệt độ: Tín hiệu đầu ra được hiệu chuẩn tại nhà máy và bù nhiệt độ, đảm bảo độ chính xác cao ngay từ khi khởi động và hoạt động ổn định, không gặp sự cố.
- Chức năng Auto-zero bằng nút nhấn: Cho phép người dùng dễ dàng thực hiện hiệu chỉnh điểm 0 (zero adjustment) bằng một nút nhấn, duy trì độ chính xác của phép đo theo thời gian.
- Kết nối áp suất dạng barbed ports: Các cổng kết nối áp suất dạng gai (barbed ports) giúp dễ dàng kết nối với ống mềm có đường kính 5mm (0.170” ID).
- Thiết kế gắn bề mặt (Surface Mount): Model "PX" (ELPB0500PX) được thiết kế để gắn bề mặt, giúp lắp đặt thuận tiện trong nhiều vị trí.
3. Thông số kỹ thuật
- Dải đo áp suất: ±500 Pa (hoặc 0-500 Pa tùy cấu hình cụ thể của model)
- Độ chính xác: ±1% F.S. (Full Scale) của dải đo đã chọn (bao gồm hysteresis, phi tuyến tính và độ lặp lại) tại 22°C (72°F).
- Loại cảm biến: Áp suất chênh lệch Piezoresistive.
- Tín hiệu đầu ra: Có thể lựa chọn bằng jumper/switch:
- 4-20 mA (2 dây)
- 0-5 VDC (3 dây)
- 0-10 VDC (3 dây)
- Nguồn cấp: 20 đến 28 VAC/VDC (không cách ly, chỉnh lưu bán sóng)
- Thời gian đáp ứng: 250 ms
- Độ ổn định: <±0.5% F.S./năm (điển hình)
- Ảnh hưởng nhiệt độ: <±3% trên dải bù nhiệt độ.
- Dải bù nhiệt độ: 0 đến 50°C (32 đến 122°F)
- Áp suất chịu đựng (Proof Pressure): 40” W.C. (tương đương khoảng 10 kPa)
- Áp suất phá hủy (Burst Pressure): 60” W.C. (tương đương khoảng 15 kPa)
- Điều kiện hoạt động: 0 đến 50°C (32 đến 122°F), 5 đến 95% RH, không ngưng tụ.
- Kết nối điện: Khối đấu dây dạng vít (14 đến 22 AWG)
- Kết nối áp suất: Các cổng dạng gai (Barbed ports) cho ống mềm 5 mm (0.170” ID).
- Vỏ bọc: Polycarbonate với nắp bản lề và gioăng đệm, đạt chuẩn IP65 (NEMA 4X).
- Xuất xứ: Canada.
4. Ứng dụng
- Hệ thống HVAC/VAV: Giám sát áp suất chênh lệch qua bộ lọc không khí, áp suất trong ống dẫn, và kiểm soát lưu lượng không khí trong các hệ thống VAV để tối ưu hóa hiệu suất năng lượng và chất lượng không khí.
- Phòng sạch: Duy trì và giám sát áp suất dương hoặc âm trong phòng sạch để ngăn chặn sự xâm nhập của các hạt bẩn hoặc kiểm soát sự lây lan của chất gây ô nhiễm.
- Hệ thống thông gió: Kiểm tra và điều khiển áp suất trong các kênh thông gió.
- Đo áp suất tĩnh tòa nhà: Giám sát áp suất không khí tổng thể trong một tòa nhà để đảm bảo sự thoải mái và hiệu suất năng lượng.
- Ứng dụng công nghiệp: Kiểm tra áp suất trong các quy trình sử dụng khí trơ hoặc không khí sạch.
5. Bài viết khác
Low Pressure Transducer, Polycarbonate with hinged and gasketed cover, ±500 Pa, 0-500 Pa, No Probe Sensing