FZ800R12KS4_B2 Infineon | DienCN2447

FZ800R12KS4_B2 Infineon | DienCN2447

FZ800R12KS4_B2 Infineon Vietnam | DienCN2447

1. Giới thiệu về Infineon FZ800R12KS4_B2

Infineon FZ800R12KS4_B2 là một module IGBT (Insulated Gate Bipolar Transistor) công suất cao do Infineon Technologies sản xuất. Infineon là một trong những nhà cung cấp giải pháp bán dẫn hàng đầu thế giới, đặc biệt nổi tiếng trong lĩnh vực điện tử công suất.

Module FZ800R12KS4_B2 được thiết kế để chịu được dòng điện và điện áp lớn, là thành phần cốt lõi trong các ứng dụng chuyển đổi năng lượng đòi hỏi hiệu suất cao và độ tin cậy. Module này thuộc loại Dual IGBT module (module IGBT kép), có nghĩa là nó chứa hai bóng bán dẫn IGBT và hai diode tự do (freewheeling diode) được mắc nối tiếp thành cấu hình nửa cầu (half-bridge), rất phổ biến trong các bộ biến tần. Đặc biệt, nó sử dụng đế dẫn nhiệt bằng AlSiC (Aluminum Silicon Carbide) và công nghệ IGBT2 cho tần số chuyển mạch cao.

2. Đặc trưng nổi bật 

Infineon FZ800R12KS4_B2 sở hữu những đặc điểm vượt trội, tối ưu hóa cho các ứng dụng công suất:

  • Công suất cao: Có khả năng xử lý dòng điện liên tục lên đến 800 A điện áp chịu đựng tối đa là 1200 V (Collector-Emitter Voltage), phù hợp cho các hệ thống công suất lớn.
  • Cấu hình Dual IGBT (Half-Bridge): Thiết kế nửa cầu giúp đơn giản hóa việc thiết kế mạch biến tần, giảm số lượng linh kiện và tối ưu hóa không gian.
  • Công nghệ IGBT2: Sử dụng công nghệ IGBT thế hệ thứ hai của Infineon, được tối ưu hóa cho các ứng dụng đòi hỏi tần số chuyển mạch cao với tổn hao chuyển mạch thấp, giúp nâng cao hiệu suất tổng thể của hệ thống.
  • Đế tản nhiệt AlSiC (Aluminum Silicon Carbide): Vật liệu đế này cung cấp khả năng dẫn nhiệt tuyệt vời và độ bền cơ học cao, giúp tản nhiệt hiệu quả từ chip IGBT ra môi trường, đảm bảo hoạt động ổn định và kéo dài tuổi thọ cho module.
  • Diode tự do tích hợp (Integrated Freewheeling Diode): Mỗi IGBT đi kèm với một diode tự do (thường là diode kiểm soát phát xạ - Emitter Controlled diode), giúp bảo vệ IGBT khỏi các xung điện áp ngược trong quá trình chuyển mạch.
  • Độ tin cậy cao: Được thiết kế để hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt với dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -40°C đến +125°C (nhiệt độ mối nối).
  • Tổn hao thấp: Cả tổn hao dẫn (conduction loss) và tổn hao chuyển mạch (switching loss) đều được tối ưu hóa, giúp nâng cao hiệu suất năng lượng của toàn bộ hệ thống.
  • Gói module tiêu chuẩn (IHM130): Với kích thước khoảng 140mm x 130mm x 38mm, module này có thiết kế chuẩn công nghiệp, giúp dễ dàng tích hợp vào các hệ thống hiện có.

3. Thông số kỹ thuật chính

Dưới đây là một số thông số kỹ thuật tiêu biểu của Infineon FZ800R12KS4_B2:

  • Loại linh kiện: Module IGBT
  • Cấu hình: Dual (N-Channel IGBT với diode tự do)
  • Điện áp Collector-Emitter tối đa (VCES​): 1200 V
  • Dòng Collector liên tục (IC​): 800 A (tại TC​=80°C), 1200 A (tại TC​=25°C)
  • Dòng Collector đỉnh (ICRM​): 1600 A (tại tP​=1ms)
  • Điện áp Gate-Emitter tối đa (VGES​): ±20 V
  • Điện áp bão hòa Collector-Emitter (VCEsat​): Khoảng 3.7 V (tại IC​=800A, VGE​=15V, Tvj​=125°C)
  • Tổng công suất tiêu tán (Ptot​): 7.60 kW (tại TC​=25°C)
  • Thời gian bật/tắt (ton/toff): Khoảng 225 ns / 660 ns (điển hình)
  • Điện áp ngưỡng Gate (VGEth​): 4.5 V - 6.5 V
  • Điện dung đầu vào (Cies​): Khoảng 52 nF (tại VCE​=25V)
  • Nhiệt độ hoạt động mối nối (Tvjop​): -40°C đến +125°C
  • Nhiệt trở nhiệt (Thermal Resistance):
  • Giữa mối nối và vỏ (Junction to Case) cho IGBT: ~13.5 K/kW
  • Giữa mối nối và vỏ (Junction to Case) cho Diode: ~20.0 K/kW
  • Vật liệu đế: AlSiC
  • Kiểu đóng gói: Module (IHM130)

4. Ứng dụng 

Với khả năng xử lý công suất lớn và hiệu suất cao, Infineon FZ800R12KS4_B2 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều hệ thống điện tử công suất quan trọng:

  • Bộ biến tần và truyền động động cơ (Motor Control & Drives): Đây là ứng dụng phổ biến nhất, dùng trong các hệ thống điều khiển tốc độ động cơ công nghiệp, từ các máy bơm, quạt lớn đến các băng tải và máy công cụ hạng nặng.
  • Hệ thống năng lượng tái tạo: Trong các bộ biến tần cho hệ thống điện mặt trời (solar inverters) và tuabin gió (wind turbine converters), chuyển đổi năng lượng DC/AC hiệu quả.
  • Bộ nguồn liên tục (UPS - Uninterruptible Power Supplies): Đảm bảo nguồn điện ổn định và liên tục cho các trung tâm dữ liệu, bệnh viện và các tải quan trọng khác.
  • Hệ thống hàn công nghiệp (Industrial Welding Systems): Cung cấp dòng điện cao và được kiểm soát cho các máy hàn hồ quang, hàn điểm.
  • Thiết bị gia nhiệt cảm ứng (Induction Heating Equipment): Trong các lò nung, lò tôi luyện kim loại, nơi cần dòng điện tần số cao và công suất lớn.
  • Hệ thống đường sắt (Traction applications): Trong các đầu máy xe lửa điện, hệ thống phanh tái sinh và các ứng dụng truyền động khác.
  • Bộ sạc pin công suất lớn: Trong các hệ thống sạc cho xe điện (EV charging stations) và hệ thống lưu trữ năng lượng.

5. Bài viết khác

 
 

Đang xem: FZ800R12KS4_B2 Infineon | DienCN2447

0 sản phẩm
0₫
Xem chi tiết
0 sản phẩm
0₫
Đóng