G1061-1 Mark-10 Vietnam | DienCN247
1. Giới thiệu về Kẹp Nêm Mark-10 G1061-1
G1061-1 là dòng kẹp nêm (Wedge Grip) chuyên dụng được thiết kế bởi Mark-10, một thương hiệu hàng đầu thế giới về thiết bị đo lực và mô-men xoắn. Đây là phụ kiện không thể thiếu trong các thử nghiệm kéo đứt, giúp giữ chặt mẫu vật một cách an toàn và chính xác.

Điểm đặc biệt của G1061-1 là cơ chế tự siết thông minh. Khi lực kéo tăng lên, các hàm kẹp sẽ càng bám chặt vào mẫu, ngăn chặn hiện tượng trượt mẫu – một lỗi thường gặp làm sai lệch kết quả đo lường trong phòng thí nghiệm và trên dây chuyền sản xuất.
2. Đặc trưng nổi bật
Sản phẩm sở hữu nhiều đặc điểm ưu việt, giúp nâng cao hiệu suất thử nghiệm:
- Cơ chế tự khóa (Self-Tightening): Thiết kế dạng nêm giúp lực kẹp tỉ lệ thuận với lực kéo, đảm bảo mẫu vật được giữ cố định hoàn toàn trong suốt quá trình test.
- Thiết kế lò xo tiện lợi: Tích hợp lò xo giúp hàm kẹp luôn ở trạng thái mở nhẹ, cho phép người dùng đưa mẫu vào và lấy mẫu ra chỉ bằng một tay, cực kỳ nhanh chóng.
- Độ bền vượt trội: Thân kẹp và hàm kẹp được làm từ vật liệu chịu lực cao, chống mài mòn và biến dạng dưới tác động của lực kéo lớn.
- Khả năng tương thích cao: Dễ dàng lắp đặt lên các máy đo lực (Force Gauges) và bàn thử nghiệm (Test Stands) của Mark-10 hoặc các hệ thống đo lường tiêu chuẩn khác.
3. Thông số kỹ thuật chính
Để đảm bảo hiệu quả sử dụng, bạn cần lưu ý các thông số kỹ thuật cơ bản sau:
- Sức chịu tải tối đa (Capacity): 1,200 lbF (khoảng 5.3 kN).
- Độ rộng hàm kẹp: 1.0 inch (25.4 mm).
- Độ dày mẫu tối đa: Chấp nhận các mẫu vật có độ dày lên đến 0.25 inch (6.4 mm).
- Trọng lượng: Khoảng 0.8 lb (0.36 kg).
- Vật liệu hàm: Thép răng cưa (serrated steel) giúp tăng cường độ bám cho các mẫu vật liệu cứng hoặc trơn.
- Kết nối: Lỗ ren tiêu chuẩn 5/16-18 UNC.
4. Ứng dụng phổ biến
Nhờ thiết kế chắc chắn và khả năng bám giữ tuyệt vời, G1061-1 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp:
- Ngành nhựa và cao su: Thử nghiệm kéo giãn các thanh nhựa tấm, màng film hoặc dây đai cao su.
- Ngành kim loại: Kiểm tra độ bền kéo của các lá kim loại mỏng hoặc dây kim loại có độ cứng vừa phải.
- Sản xuất bao bì: Kiểm tra độ bền của vật liệu đóng gói, dây đai nhựa PP/PET.
- Linh kiện điện tử: Thử nghiệm lực kéo đứt các bảng mạch phẳng hoặc dây dẫn điện.
5. Bài viết khác
TEST FRAME W/INTELLIMESUR PRELOADED TABLET, 500 LBF, 110V
2 100% US Origin Mark-10 Vietnam Model: FS06-500
FORCE SENSOR, SERIES F, S-BEAM, TENSION/COMPRESSION, 500 LBF / 2500 N, 1/2-20
3 100% US Origin Mark-10 Vietnam Model: FS05-100
FORCE SENSOR, TENSION / COMPRESSION, 100 LBF / 500 N
4 100% US Origin Mark-10 Vietnam Model: AC1088-9
GRIP ADAPTER KIT, EYE END, INSTRON-COMPATIBLE, 1/2-20M
5 100% US Origin Mark-10 Vietnam Model: G1061-1
WEDGE GRIP, 3/8", 200 LBF, 5/16-18
1 100% US Origin Mark-10 Vietnam Model: AF008
FollowMe® force-based manual positioning
2 100% US Origin Mark-10 Vietnam Model: AF009
Travel indication with USB output
3 100% US Origin Mark-10 Vietnam Model: AF010
Computer control via USB
4 100% US Origin Mark-10 Vietnam Model: AF011
Programmable travel set points
5 100% US Origin Mark-10 Vietnam Model: AF012
Integrated overload protection
6 100% US Origin Mark-10 Vietnam Model: AF013
Auto return
7 100% US Origin Mark-10 Vietnam Model: AF014
Cycling / dwell time
8 100% US Origin Mark-10 Vietnam Model: AF016
Independent up and down speeds
9 100% US Origin Mark-10 Vietnam Model: AF017
Extended speed range, low
10 100% US Origin Mark-10 Vietnam Model: AF018
Extended speed range, high
11 100% US Origin Mark-10 Vietnam Model: AF019
Break detection
12 100% US Origin Mark-10 Vietnam Model: AF020
Load holding
13 100% US Origin Mark-10 Vietnam Model: AF021
Preload / sample touch
14 100% US Origin Mark-10 Vietnam Model: AF022
Profiles
15 100% US Origin Mark-10 Vietnam Model: AFCOMP
Complete options package for ESM303
16 100% US Origin Mark-10 Vietnam Model: AC1114
Cable, multi-function, Series 7/5/4 to legacy ESM303 test stand
17 100% US Origin Mark-10 Vietnam Model: AC1107
Cable, USB, type A to B, test frame to PC
18 100% US Origin Mark-10 Vietnam Model: M5-100
Force gauge, 100 lbF / 1600 ozF / 50 kgF / 50000 gF / 500 N