GHV1600MD601A0 Temposonics | DienCN247

GHV1600MD601A0 Temposonics | DienCN247

 GHV1600MD601A0 Temposonics Vietnam | DienCN247

1. Giới thiệu về Temposonics GHV1600MD601A0

Temposonics GHV1600MD601A0 thuộc dòng G-Series GH (Rod Style) của Temposonics, là loại cảm biến được tích hợp vào các xy lanh thủy lực hoặc các ứng dụng có áp suất cao. Công nghệ từ giảo cho phép đo vị trí tuyệt đối (absolute position) mà không cần tiếp xúc vật lý, mang lại độ chính xác, khả năng lặp lại và tuổi thọ cao ngay cả trong môi trường khắc nghiệt.

Giải mã mã sản phẩm:

  • GH: Chỉ ra dòng G-Series, kiểu Rod (thanh).
  • V: Thường liên quan đến giao diện điện hoặc tùy chọn cụ thể của cảm biến (trong trường hợp này, nó có thể chỉ ra một phiên bản điện áp đầu ra hoặc đặc tính kỹ thuật).
  • 1600: Đây là chiều dài hành trình (stroke length) là 1600 mm. Đây là khoảng cách mà cảm biến có thể đo được.
  • M: Có thể liên quan đến loại nam châm vị trí.
  • D60: Thường chỉ loại kết nối điện, trong trường hợp này là đầu nối đực 6-pin DIN M16 tích hợp.
  • 1A0: Đây là mã tùy chọn cho ngõ ra analog, cụ thể là Analog Voltage Output: 0 đến 10 VDC.

2. Đặc trưng nổi bật 

Temposonics GHV1600MD601A0, với nền tảng công nghệ từ giảo, sở hữu nhiều đặc điểm vượt trội:

  • Độ chính xác và độ lặp lại cao:
    • Độ tuyến tính (Linearity) tốt hơn 0.01% toàn dải đo (F.S.).
    • Độ lặp lại (Repeatability) cực kỳ thấp, thường dưới 0.001% F.S. hoặc < 4 μm.
    • Không có trôi (drift) tín hiệu theo thời gian hoặc nhiệt độ.
  • Công nghệ từ giảo: Sử dụng nguyên lý thời gian bay của sóng xung từ, giúp đo lường vị trí một cách tuyệt đối và không tiếp xúc, loại bỏ hao mòn cơ học.
  • Thiết kế kiểu Rod (thanh): Được thiết kế để lắp đặt trực tiếp vào các xy lanh thủy lực (trong lõi pít-tông) hoặc các ứng dụng ngập trong chất lỏng, chịu được áp suất cao.
  • Chịu được môi trường khắc nghiệt:
    • Chịu áp suất lên đến 350 bar (5076 psi) tĩnh, và 690 bar (10000 psi) đỉnh cho thanh cảm biến.
    • Khả năng chống sốc 100 g (tác động đơn) và chống rung 15 g (10 đến 2000 Hz), đáp ứng các tiêu chuẩn IEC công nghiệp.
    • Đầu điện tử bằng nhôm với khả năng bảo vệ IP65 (hoặc IP67/IP68 cho các mẫu cáp tích hợp).
    • Phạm vi nhiệt độ hoạt động rộng, từ −40∘C đến +75∘C (hoặc +85∘C tùy phiên bản).
  • Đầu ra Analog linh hoạt: Cung cấp tín hiệu đầu ra điện áp 0-10 VDC, dễ dàng tích hợp với PLC, bộ điều khiển hoặc hệ thống SCADA.
  • Chẩn đoán tích hợp: Đầu điện tử có đèn LED chẩn đoán để cung cấp phản hồi trực quan về trạng thái hoạt động và giúp khắc phục sự cố.
  • Dễ dàng lắp đặt và thay thế: Thiết kế mô-đun cho phép thay thế linh kiện điện tử và cảm biến mà không cần phá vỡ niêm phong áp suất của xy lanh, giảm thời gian chết và chi phí bảo trì.

3. Thông số kỹ thuật chính

Dựa trên mã sản phẩm và thông tin từ dòng G-Series của Temposonics:

  • Loại cảm biến: Cảm biến vị trí tuyến tính từ giảo (Magnetostrictive Linear Position Sensor).
  • Kiểu dáng: Rod Style (Thanh).
  • Chiều dài hành trình (Stroke Length): 1600 mm.
  • Đầu ra: Analog Voltage 0-10 VDC.
  • Điện áp cấp nguồn: +24 VDC danh định (dải hoạt động 20.4 - 28.8 VDC).
  • Dòng tiêu thụ: 100 mA (điển hình).
  • Độ phân giải: Về mặt lý thuyết là vô hạn (do bản chất analog), nhưng độ chính xác thực tế được định nghĩa bởi độ lặp lại và độ tuyến tính.
  • Áp suất vận hành: 350 bar tĩnh, 690 bar đỉnh.
  • Vật liệu thanh cảm biến: Thép không gỉ 304L.
  • Vật liệu đầu điện tử: Vỏ nhôm.
  • Cấp bảo vệ (Ingress Protection): IP65 cho đầu điện tử (có thể cao hơn cho các tùy chọn cáp).
  • Khả năng chống sốc: 100 g (single hit) theo IEC 60068-2-27.
  • Khả năng chống rung: 15 g / 10-2000 Hz theo IEC 60068-2-6.
  • Nhiệt độ hoạt động: −40∘C đến +75∘C (có thể lên đến +85∘C tùy cấu hình).
  • Kết nối điện: Đầu nối đực 6-pin DIN M16 (tích hợp).
  • Loại nam châm vị trí: Thường là nam châm dạng vòng (ring magnet) hoặc nam châm U, di chuyển dọc theo thanh cảm biến.

4. Ứng dụng

Với độ chính xác, độ bền và khả năng chống chịu môi trường khắc nghiệt, Temposonics GHV1600MD601A0 được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp sau:

  • Công nghiệp thủy lực:
    • Đo vị trí pít-tông trong các xy lanh thủy lực của máy ép, máy đúc, máy ép phun.
    • Hệ thống điều khiển servo thủy lực yêu cầu phản hồi vị trí chính xác.
  • Máy móc xây dựng và nông nghiệp: Trong các xy lanh của xe xúc, cần cẩu, máy ủi, máy kéo để kiểm soát vị trí chính xác của các bộ phận di chuyển.
  • Nhà máy thép và luyện kim: Đo lường vị trí trong các máy cán, máy ép, lò luyện.
  • Ngành công nghiệp gỗ và giấy: Kiểm soát vị trí trong các máy cưa, máy cắt, máy cán.
  • Thiết bị năng lượng: Trong các tua-bin gió, nhà máy điện để đo vị trí của các cơ cấu điều khiển.
  • Các ứng dụng tự động hóa chung: Bất kỳ nơi nào cần đo vị trí tuyến tính chính xác trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt, đặc biệt là khi cảm biến cần được ngâm hoặc chịu áp suất.

5. Bài viết khác

 

Đang xem: GHV1600MD601A0 Temposonics | DienCN247

0 sản phẩm
0₫
Xem chi tiết
0 sản phẩm
0₫
Đóng