LDC-011-B-0-00-S50-0-0 Parker Vietnam | DienCN247
1. Giới thiệu
Bộ lọc LDC-011-B-0-00-S50-0-0 thuộc dòng LDC của Parker là một giải pháp lọc thủy lực được thiết kế cho các ứng dụng áp suất thấp, thường được sử dụng như lọc đường hồi (return line filter) hoặc lọc đường hút/áp suất thấp. Sản phẩm này đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ các thành phần nhạy cảm của hệ thống thủy lực khỏi các hạt ô nhiễm, từ đó kéo dài tuổi thọ của dầu và các thiết bị khác như bơm và van. Với thiết kế nhỏ gọn nhưng hiệu quả, bộ lọc LDC-011-B-0-00-S50-0-0 của Parker là một lựa chọn kinh tế nhưng mạnh mẽ để duy trì độ sạch của dầu thủy lực.

2. Đặc trưng nổi bật
- Hiệu quả lọc cao: Được thiết kế để loại bỏ hiệu quả các hạt rắn khỏi dầu thủy lực, đảm bảo độ sạch của dầu theo yêu cầu của hệ thống.
- Thiết kế cho áp suất thấp: Lý tưởng cho các ứng dụng đường hồi hoặc áp suất thấp, nơi không yêu cầu chịu áp suất cao.
- Vật liệu và cấu trúc bền bỉ: Cấu trúc chắc chắn của bộ lọc và vỏ được thiết kế để chịu được điều kiện hoạt động trong môi trường công nghiệp.
- Chỉ báo tắc nghẽn (tùy chọn): Mặc dù mã sản phẩm "00" ở vị trí chỉ báo cho thấy không có chỉ báo tắc nghẽn, các biến thể khác của dòng LDC có thể có tùy chọn này để thông báo khi cần thay thế lõi lọc.
- Lắp đặt linh hoạt: Thường có các tùy chọn lắp đặt trực tiếp trên đường ống hoặc trên bình chứa (tank top return line filter), tạo sự thuận tiện cho việc thiết kế và bảo trì hệ thống.
- Lõi lọc đa dạng: Dòng LDC hỗ trợ nhiều loại vật liệu lõi lọc và cấp độ lọc khác nhau, cho phép tùy chỉnh theo yêu cầu cụ thể về độ sạch của dầu. Mã "S50" thường chỉ cấp độ lọc 50 micron.
3. Thông số kỹ thuật
Mã sản phẩm LDC-011-B-0-00-S50-0-0 của Parker là một mã cấu hình, trong đó mỗi phần biểu thị một đặc điểm cụ thể của bộ lọc. Dưới đây là giải thích và các thông số kỹ thuật điển hình dựa trên mã này:
- LDC: Dòng sản phẩm bộ lọc (Low Pressure/Return Line Filter).
- 011: Kích thước vỏ lọc hoặc lưu lượng danh định. Trong trường hợp này, '011' thường chỉ định kích thước/công suất lọc cụ thể.
- B: Loại kết nối hoặc kích thước cổng (ví dụ: kích thước ren).
- 0: Loại vật liệu vỏ lọc (có thể là thép hoặc nhôm).
- 00: Loại chỉ báo tắc nghẽn (không có chỉ báo cho mã này).
- S50: Cấp độ lọc. S50 thường biểu thị 50 micron (lọc cơ bản cho các hạt lớn hơn).
- 0: Loại bypass valve (không có bypass valve cho mã này, hoặc là bypass valve tiêu chuẩn).
- 0: Loại gioăng (seal material).
- 0: Các tùy chọn khác hoặc không có tùy chọn đặc biệt.
Thông số kỹ thuật điển hình của dòng LDC (có thể thay đổi nhỏ theo mã cụ thể):
- Áp suất vận hành tối đa: Thường lên tới 10 bar (145 psi) hoặc 20 bar (290 psi) tùy biến thể.
- Lưu lượng tối đa: Tùy thuộc vào kích thước vỏ lọc (ví dụ, 11LDC có thể xử lý lưu lượng khác nhau).
- Cấp độ lọc: Đa dạng, từ 3 micron (ví dụ: S03) đến 100 micron (S100), với S50 là 50 micron.
- Vật liệu lõi lọc: Thường là sợi thủy tinh (fiberglass) hoặc lưới thép không gỉ (stainless steel mesh).
- Nhiệt độ vận hành: −25∘C đến +110∘C (tùy thuộc vào vật liệu gioăng).
- Kết nối: Các loại ren tiêu chuẩn như BSPP, NPT, SAE.
- Vật liệu vỏ: Thép, nhôm.

4. Ứng dụng
Bộ lọc thủy lực Parker LDC-011-B-0-00-S50-0-0 được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống thủy lực đòi hỏi việc duy trì độ sạch của dầu, đặc biệt là trong các ứng dụng áp suất thấp:
- Hệ thống thủy lực công nghiệp: Dùng trong các nhà máy sản xuất, máy công cụ, dây chuyền lắp ráp để bảo vệ bơm và các bộ phận khác.
- Thiết bị di động: Các loại máy móc xây dựng, nông nghiệp, xe cẩu, nơi lọc đường hồi hoặc áp suất thấp là cần thiết.
- Hệ thống bôi trơn: Đảm bảo dầu bôi trơn sạch cho các hộp số, ổ trục và các chi tiết máy khác.
- Hệ thống truyền động thủy lực: Giúp kéo dài tuổi thọ của dầu và giảm thiểu mài mòn các thành phần.
- Ứng dụng đường hồi: Là chức năng chính, lọc dầu khi nó quay trở lại bình chứa sau khi đi qua hệ thống.
5. Bài viết khác
1 100% EU/China Origin
Parker Vietnam
Model : LDC-011-B-0-00-S50-0-0 Air Cooler System
5827011020
Parker Air Cooler