LME-18-2.3-0.5-K3 Pepperl+Fuchs | DienCN247

LME-18-2.3-0.5-K3 Pepperl+Fuchs | DienCN247

LME-18-2.3-0.5-K3 Pepperl+Fuchs Vietnam | DienCN247

1. Giới thiệu LME-18-2.3-0.5-K3 Pepperl+Fuchs

Cáp sợi quang LME-18-2.3-0.5-K3 từ Pepperl+Fuchs không phải là một cảm biến độc lập mà là một phụ kiện quan trọng kết nối với một bộ khuếch đại cảm biến quang điện (fiber optic amplifier). Nó cho phép cảm biến phát hiện các vật thể trong những không gian chật hẹp, môi trường khắc nghiệt, hoặc nơi mà các cảm biến quang điện truyền thống không thể tiếp cận trực tiếp.

Là một sợi quang thủy tinh, model này mang lại độ bền cơ học cao, khả năng chịu nhiệt độ tốt, và khả năng truyền dẫn ánh sáng hiệu quả, đảm bảo hiệu suất đáng tin cậy trong các ứng dụng công nghiệp đa dạng.

2. Đặc trưng

Cáp sợi quang thủy tinh LME-18-2.3-0.5-K3 sở hữu những đặc điểm nổi bật sau:

  • Vật liệu sợi quang: Sợi quang được làm từ thủy tinh, cho phép truyền dẫn ánh sáng hiệu quả với tổn thất tối thiểu, đồng thời mang lại độ bền cao và khả năng chịu nhiệt độ tốt hơn so với sợi quang nhựa.

  • Thiết kế xuyên tia (Thru-beam): Đây là một loại sợi quang dùng cho chế độ xuyên tia, nghĩa là cần có hai sợi quang riêng biệt (một sợi phát và một sợi nhận) được căn chỉnh thẳng hàng để phát hiện vật thể khi chúng cắt ngang chùm tia sáng. Điều này giúp đạt được phạm vi phát hiện lớn và độ chính xác cao.

  • Vỏ bọc kim loại chắc chắn: Vỏ bọc bên ngoài của sợi quang được làm bằng kim loại, mang lại khả năng chống chịu va đập, mài mòn và các tác động cơ học khác trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.

  • Chống hóa chất: Vật liệu vỏ bọc và thiết kế của sợi quang giúp nó có khả năng chống chịu hóa chất, cho phép sử dụng trong môi trường có sự hiện diện của dầu mỡ, dung môi hoặc các chất ăn mòn khác.

  • Đầu ren M4: Phần đầu cuối của sợi quang có ren M4, giúp việc lắp đặt và cố định vào các bộ phận máy móc hoặc giá đỡ trở nên dễ dàng và chắc chắn.

  • Kích thước sợi quang:

    • Đường kính bó sợi quang (Fiber bundle diameter): 2.3 mm.

    • Chiều dài sợi quang: 0.5 mét (500 mm) – đây là thông số "0.5" trong mã sản phẩm. "K3" thường chỉ loại đầu nối hoặc chi tiết kỹ thuật nhỏ khác.

  • Bán kính uốn cong tối thiểu: Có bán kính uốn cong tối thiểu khoảng 20 mm, cho phép định tuyến cáp linh hoạt trong không gian hạn chế.

  • Khả năng chịu nhiệt độ rộng: Phần đầu cuối và vỏ bọc có thể chịu nhiệt độ từ -50 °C đến 200 °C, trong khi bộ chuyển đổi có thể chịu từ -20 °C đến 85 °C, phù hợp với nhiều môi trường công nghiệp khác nhau.

  • Cấp bảo vệ IP40: Đây là cấp bảo vệ cơ bản, cho thấy khả năng chống lại các vật thể rắn lớn hơn 1mm nhưng không có khả năng chống nước.

3. Thông số kỹ thuật

  • Mã sản phẩm: LME-18-2.3-0.5-K3

  • Loại sản phẩm: Cáp sợi quang thủy tinh (Glass fiber optic)

  • Chế độ hoạt động: Xuyên tia (thru-beam)

  • Vật liệu sợi quang: Thủy tinh

  • Vật liệu vỏ bọc: Kim loại

  • Đường kính bó sợi quang: 2.3 mm

  • Chiều dài sợi quang: 0.5 mét (500 mm)

  • Kiểu đầu cuối: Ren M4

  • Dạng bộ chuyển đổi (Adapter form): 18 (chỉ kiểu dáng hoặc kích thước bộ chuyển đổi)

  • Bán kính uốn cong tối thiểu: 20 mm

  • Nhiệt độ môi trường hoạt động:

    • Bộ chuyển đổi: -20 °C đến 85 °C

    • Đầu cuối và vỏ bọc: -50 °C đến 200 °C

  • Nhiệt độ lưu trữ: -20 °C đến 85 °C

  • Cấp bảo vệ: IP40

  • Khả năng chống chịu: Chống hóa chất, chống va đập

4. Ứng dụng

Với khả năng truyền dẫn ánh sáng hiệu quả và độ bền cao, cáp sợi quang Pepperl+Fuchs LME-18-2.3-0.5-K3 được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng cảm biến quang điện nơi cần phát hiện vật thể một cách linh hoạt và đáng tin cậy:

  • Phát hiện vật thể nhỏ: Lý tưởng cho việc phát hiện các chi tiết rất nhỏ mà các cảm biến quang điện tiêu chuẩn khó có thể thực hiện được.

  • Kiểm soát chất lượng: Dùng trong các hệ thống kiểm tra sản phẩm để phát hiện lỗi, dị vật, hoặc đếm chi tiết trên dây chuyền sản xuất.

  • Môi trường khắc nghiệt: Sử dụng trong các khu vực có nhiệt độ cao, hóa chất ăn mòn, bụi bẩn, hoặc rung động, nơi mà cảm biến quang điện tích hợp có thể không chịu được.

  • Không gian hạn chế: Khi cần phát hiện vật thể trong không gian cực kỳ chật hẹp, nơi chỉ có sợi quang nhỏ mới có thể tiếp cận.

  • Ngành điện tử: Phát hiện các linh kiện điện tử nhỏ, dây dẫn, hoặc các thành phần vi mô trong quá trình lắp ráp.

  • Ngành dược phẩm và thực phẩm: Giám sát dây chuyền đóng gói, phát hiện sản phẩm bị lỗi, hoặc kiểm soát mức đầy.

  • Công nghiệp ô tô: Phát hiện các chi tiết trong quá trình lắp ráp động cơ, khung gầm, hoặc các bộ phận nhỏ khác.

  • Máy móc và thiết bị tự động hóa: Trong các máy công cụ, robot, hệ thống băng tải để định vị và kiểm soát vật liệu.

5. Bài viết khác

Đang xem: LME-18-2.3-0.5-K3 Pepperl+Fuchs | DienCN247

0 sản phẩm
0₫
Xem chi tiết
0 sản phẩm
0₫
Đóng