PA 21 FC 198150130 GF Vietnam | DienCN247
1. Giới thiệu PA 21 FC 198150130 GF
PA 21 FC 198150130 GF là một biến thể đặc biệt thuộc dòng Polyamide (thường gọi là Nylon). Trong mã hiệu này, thành phần GF (Glass Fiber) đóng vai trò then chốt, cho thấy nhựa đã được gia cường bằng sợi thủy tinh.

Đây là loại vật liệu composite nhiệt dẻo được thiết kế để lấp đầy khoảng cách giữa nhựa thông thường và kim loại. Với sự kết hợp giữa độ dẻo dai của PA và độ cứng của sợi thủy tinh, loại nhựa này trở thành lựa chọn hàng đầu cho các chi tiết máy đòi hỏi sự bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt.
2. Đặc trưng nổi bật
Dòng nhựa PA gia cường sợi thủy tinh này sở hữu những ưu điểm vượt trội mà các loại nhựa nguyên sinh không có được:
- Độ bền cơ học cực cao: Nhờ các sợi thủy tinh đan xen, vật liệu có khả năng chịu lực kéo và lực nén rất lớn, hạn chế tối đa tình trạng biến dạng dưới tải trọng nặng.
- Tính ổn định kích thước: Sợi thủy tinh giúp giảm đáng kể độ co ngót của nhựa trong quá trình đúc và sử dụng, đảm bảo các chi tiết lắp ráp luôn đạt độ chính xác tuyệt đối.
- Khả năng chịu nhiệt tốt: Điểm nóng chảy cao giúp vật liệu duy trì cấu trúc ổn định ngay cả khi làm việc trong môi trường nhiệt độ cao liên tục.
- Chống mài mòn và hóa chất: Bề mặt cứng cáp giúp giảm thiểu trầy xước và có khả năng kháng lại nhiều loại dung môi, dầu mỡ công nghiệp.
3. Thông số kỹ thuật cơ bản
Dù thông số chi tiết có thể thay đổi nhẹ tùy theo nhà sản xuất cụ thể, nhưng dòng PA 21 FC GF thường tuân theo các tiêu chuẩn sau:
- Hàm lượng sợi thủy tinh: Chiếm tỷ trọng từ 15% đến 30% tùy vào yêu cầu độ cứng.
- Độ bền kéo: Dao động trong khoảng từ 110 đến 160 MPa.
- Nhiệt độ biến dạng nhiệt: Có thể chịu được mức nhiệt trên 200°C dưới áp suất thấp.
- Độ co ngót: Rất thấp, thường chỉ từ 0.2% đến 0.5%.
- Tính chất điện: Khả năng cách điện tốt, phù hợp cho các linh kiện bảng mạch.
4. Ứng dụng
Nhờ sự bền bỉ và đa năng, PA 21 FC 198150130 GF được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
- Công nghiệp ô tô: Sản xuất vỏ động cơ, hệ thống đường ống nạp, tay nắm cửa và các bộ phận chịu lực dưới nắp capo.
- Thiết bị điện và điện tử: Làm vỏ bọc cho các đầu nối, công tắc cao áp, và khung máy cho các thiết bị cầm tay.
- Công nghiệp gia dụng: Các bộ phận trong máy giặt, máy hút bụi hoặc dụng cụ nhà bếp cần độ bền nhiệt.
- Sản xuất máy móc: Bánh răng, vòng bi và các chi tiết cơ khí thay thế cho nhôm hoặc thép nhẹ để giảm trọng lượng sản phẩm.
5. Bài viết khác
HIKMICRO Vietnam
Part No.: B20S
Handheld Thermal Camera
1 100% USA Origin
GF Vietnam
Model: PV8S025
PVC Clamp-on Saddles SCH 80
Note : recheck CODE khi order
1 100% US Origin
Zahm& Nagel Vietnam
Item: 5047
LEVEL BOTTLE (250 ml CAPACITY)
NOTE: FRADGILE GOODS
1 100% USA/EU/CHINA Origin
CAREL Parts Vietnam
Code: E2V30SSM60
Carel E2V30SSM60 Electronic Expansion Valve
1 100% China Origin
Qlight Vietnam
Model: C-SDLRP-WS-24-R
Đèn Còi cảnh báo, LED quay, 5 âm, 118dB, IP66,
1 100% UK Origin
Wolf Safety Vietnam
Part code : TS-30+
ATEX Straight Torch LED module T4 with low power indicator
Tuychon
1.1
100% UK Origin
Wolf Safety Vietnam
UK Cert of Origin & Invoice certified by Chamber of
Commerce
1 100% EU Origin
TURCK Vietnam
Replacement Model: 4310410
BI5-M18-AZ3X/S120
Inductive Sensor
*BI5-M18-AZ3X/S90
2 100% EU Origin
TURCK Vietnam
Model: 46110
BI5-M18-AP6X
Inductive Sensor
<3 jpro 1 100% EU Origin
ELETTA Vietnam - ELETTA Viet Nam - ELETTAVietnam - ELETTA-Vietnam
Model: 140012125 Flow monitor
S2 FA125 Flow monitor
ELETTA Flow monitor
with 2 adjustable switching points and analogue display
Medium: Oil
Measuring range: 280 - 560 l/min
Mounting design / flow direction: Please specify exactly when ordering!
(B/L or D/L or E/L)
Protection class: IP43
Pressure: max. 16 bar
Temperature range (display): -20 to 90 °C
Equipped with: 2 SPDT microswitches
1 100% USA Origin
Temposonics/MTS Vietnam
Code: RH5MA1250M01P021S1011G6
Temposonics® R-Series
1 100% Germany Origin
Euchner Vietnam
Article: CET-A-BWK-50X
Order no.: 096327
ACTUATOR
2 100% Germany Origin
Euchner Vietnam
Article: CES-AP-C01-CH-SB-111708
Order no.: 111708
SAFETY SWITCH
1 100% EU Origin
IFM Vietnam
Code: SA5000
SAD10XDBFRKG/US-100
Flow sensor
2 100% EU Origin
IFM Vietnam
Code: PN2292
PN-100-SEN14-MFRKG/US/ /V
Pressure sensor with display
3 100% EU Origin
IFM Vietnam
Code: PN2299
PN-1-1BREN14-MFRKG/US/ /V
Pressure sensor with display
4 100% EU Origin
IFM Vietnam
Code: PN2294
PN-010-REN14-MFRKG/US/ /V
Pressure sensor with display
5 100% EU Origin
IFM Vietnam
Code: PN2099
PN-1-1BRER14-MFRKG/US/ /V
Pressure sensor with display
PN2009 is replaced by PN2099
6 100% EU Origin
IFM Vietnam
Code: PN7002
PN-100-SER14-QFRKG/US/ /V
Pressure sensor with display
PN7002 is replaced by PN7092
1 100% USA Origin
GF Vietnam
PN: PA 21 FC
Code: 198150130
Pneumatic actuator
Note : recheck CODE khi order
1 100% Poland/UK Origin
Eurotherm/Watlow Vietnam
Code: EPOWER/3PH-160A/690V/230V/XXX/XXX/XXX/OO/XX/XX/XX/XX/XXX/XX
/XX/XXX/XXX/XXX/QS/ENG/100A/690V/3P/3D/XX/PA/V2/XX/SP/4A/XX//I/
4A/XX/AA/XX/XX Thyristor
MODEL (EPOWER) Thyristor Model
MODULE QTY AND POWER (3PH-160A) 3 Phase Unit 160 Amps
VOLTAGE (690V) 100V to 690V
FAN SUPPLY (230V) 230 Volts AC
WARRANTY (XXX) Standard Warranty
OPTION (OO) Options / Quick Start Code
COMMUNICATION PROTOCOL (XX) No Optional Fieldbus Comms
EXTERNAL FEEDBACK (XX) None - Standard Unit
QUICK START CODE (QS) Quick Start Config
LANGUAGE (ENG) English
LOAD CURRENT (100A) 100 Amps
LOAD VOLTAGE (CALIBRATION) (690V) 690 Volts
CONTROL TYPE (3P) Three Phase Control
LOAD CONFIGURATION (3D) Delta
LOAD TYPE (XX) Resistive
FIRING MODE (PA) Phase Angle
FEEDBACK (V2) RMS Load Voltage Squared
CURRENT TRANSFER MODE (LINEAR CURRENT) (XX) Off
ANALOG INPUT 1 FUNCTION (SP) Setpoint
ANALOG INPUT 1 TYPE (4A) 4-20 mA
ANALOG OUTPUT FUNCTION (I) Current
ANALOG OUTPUT TYPE (4A) 4-20 mA
ALARM RELAY CONFIGURATION (AA) Any Alarm