PTD25-10-0100H Prosense | DienCN247
1. Giới thiệu Cảm Biến Nhiệt Độ PTD25-10-0100H Prosense
PTD25-10-0100H Prosense là một loại cảm biến nhiệt độ RTD (Resistance Temperature Detector), cụ thể là loại Pt100, được thiết kế để đo lường nhiệt độ một cách chính xác và tin cậy trong nhiều ứng dụng công nghiệp. Prosense là thương hiệu nổi tiếng với các giải pháp cảm biến đa dạng và chất lượng, và PTD25-10-0100H là minh chứng cho cam kết của hãng về hiệu suất và độ bền. Cảm biến này đóng vai trò quan trọng trong việc giám sát và kiểm soát nhiệt độ, giúp duy trì ổn định các quy trình sản xuất và đảm bảo an toàn vận hành.
2. Đặc trưng nổi bật
Cảm biến nhiệt độ PTD25-10-0100H Prosense sở hữu nhiều đặc điểm vượt trội, làm nên sự tin cậy và hiệu quả trong việc đo lường nhiệt độ:
- Đầu dò Pt100 độ chính xác cao: PTD25-10-0100H sử dụng phần tử cảm biến Pt100, vốn nổi tiếng với độ chính xác và tuyến tính cao trong việc chuyển đổi nhiệt độ sang giá trị điện trở. Pt100 ít bị ảnh hưởng bởi nhiễu điện từ, mang lại kết quả đo ổn định và đáng tin cậy hơn so với các loại cảm biến khác.
- Thiết kế ren cố định: Cảm biến được trang bị ren cố định (fixed thread), thường là loại ren thông dụng như G1/2", G1/4", NPT1/2", v.v. (tùy thuộc vào mã sản phẩm cụ thể - "25" trong PTD25 có thể liên quan đến đường kính hoặc loại ren), giúp việc lắp đặt vào bồn, đường ống hoặc các vị trí đo khác trở nên dễ dàng và chắc chắn.
- Vật liệu bền bỉ: Thân cảm biến thường được làm từ thép không gỉ (Stainless Steel), phổ biến là SUS304 hoặc SUS316, mang lại khả năng chống ăn mòn và chịu được môi trường khắc nghiệt như hóa chất, độ ẩm cao.
- Dải nhiệt độ hoạt động rộng: PTD25-10-0100H có khả năng đo lường trong một dải nhiệt độ rộng, phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau, từ nhiệt độ thấp đến nhiệt độ cao trong công nghiệp.
- Cấu hình dây dẫn linh hoạt: Thường có các tùy chọn cấu hình 2 dây, 3 dây hoặc 4 dây. Cấu hình 3 dây hoặc 4 dây giúp bù trừ điện trở dây dẫn, tối ưu hóa độ chính xác của phép đo, đặc biệt khi chiều dài dây cáp lớn. "10" trong mã sản phẩm có thể chỉ cấu hình 3 dây.
- Lớp bảo vệ cao: Với thiết kế chắc chắn, cảm biến đạt các tiêu chuẩn bảo vệ như IP67 hoặc cao hơn (tùy model), giúp chống bụi và chống nước xâm nhập, tăng cường độ bền trong môi trường công nghiệp.
- Thời gian phản hồi nhanh: Thiết kế đầu dò giúp cảm biến có thời gian phản hồi tương đối nhanh, cho phép giám sát nhiệt độ theo thời gian thực hiệu quả.

3. Thông số kỹ thuật
Mặc dù thông số cụ thể có thể yêu cầu tài liệu chi tiết từ Prosense, dựa trên mã PTD25-10-0100H, chúng ta có thể suy luận các thông số chính sau:
- Loại cảm biến: RTD Pt100 (điện trở 100 Ohms tại 0°C).
- Độ chính xác: Thường là Class A hoặc Class B theo tiêu chuẩn IEC 60751 (ví dụ: Class B có độ chính xác ±0.3°C tại 0°C). "H" có thể liên quan đến loại hoặc dải nhiệt độ.
- Cấu hình dây: 3 dây (được gợi ý bởi "-10" hoặc thông số kỹ thuật nội bộ của Prosense cho dòng PTD).
- Dải nhiệt độ hoạt động: Thường từ -50°C đến +400°C hoặc cao hơn, tùy thuộc vào vật liệu cách điện và kiểu đầu dò.
- Đường kính vỏ bảo vệ (probe diameter): "25" trong PTD25 có thể ám chỉ đường kính đầu dò, ví dụ Ø6mm, Ø8mm (cần kiểm tra chính xác).
- Chiều dài đầu dò (probe length): Thông thường sẽ có các tùy chọn như 50mm, 100mm, 150mm, 200mm, v.v. (được xác định cụ thể trong mã đầy đủ hoặc tài liệu).
- Kết nối ren: 1/2" NPT, 1/2" BSP, G1/2" hoặc tương tự (cần kiểm tra lại mã chính xác của PTD25).
- Vật liệu vỏ bảo vệ: Thép không gỉ (Stainless Steel), ví dụ SUS304 hoặc SUS316.
- Đầu ra: Tín hiệu điện trở (Ohm) trực tiếp từ Pt100. Cần bộ chuyển đổi tín hiệu (transmitter) để chuyển đổi thành 4-20mA hoặc tín hiệu kỹ thuật số nếu muốn kết nối PLC/DCS.
4. Ứng dụng
Nhờ độ chính xác, độ bền và khả năng tương thích cao, cảm biến nhiệt độ PTD25-10-0100H được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp:
- Hệ thống HVAC (Heating, Ventilation, and Air Conditioning): Giám sát nhiệt độ trong các kênh dẫn khí, lò sưởi, hệ thống điều hòa không khí.
- Công nghiệp thực phẩm và đồ uống: Kiểm soát nhiệt độ trong các bồn chứa, đường ống dẫn chất lỏng, thiết bị thanh trùng.
- Hóa chất và dầu khí: Đo lường nhiệt độ trong các bồn phản ứng, đường ống dẫn hóa chất ăn mòn (khi dùng SUS316).
- Dược phẩm: Giám sát nhiệt độ trong các quy trình sản xuất, kho lưu trữ yêu cầu độ chính xác cao.
- Hệ thống cấp nước và xử lý nước thải: Đo nhiệt độ nước trong các bể chứa, trạm bơm.
- Máy móc công nghiệp: Giám sát nhiệt độ dầu thủy lực, dầu bôi trơn, hoặc các bộ phận máy móc khác.
- Nghiên cứu và phát triển: Sử dụng trong các phòng thí nghiệm và cơ sở nghiên cứu yêu cầu đo nhiệt độ chính xác.