RH5MA0100M02D601A100 Temposonics Vietnam | DienCN247
1. Giới thiệu RH5MA0100M02D601A100 Temposonics
RH5MA0100M02D601A100 là một cảm biến vị trí tuyến tính tuyệt đối (absolute linear position sensor) thuộc dòng R-Series V RH5 của Temposonics (nay là một phần của Amphenol), nhà tiên phong trong công nghệ đo vị trí dựa trên nguyên lý từ điện (magnetostrictive technology). Mã sản phẩm này đặc tả một cảm biến có thiết kế dạng thanh (rod-style), được tối ưu hóa cho việc lắp đặt bên trong các xi-lanh thủy lực hoặc khí nén. Với khả năng cung cấp dữ liệu vị trí chính xác và đáng tin cậy ngay cả trong môi trường khắc nghiệt, RH5MA0100M02D601A100 là giải pháp lý tưởng cho các ứng dụng tự động hóa công nghiệp đòi hỏi hiệu suất cao và độ bền vượt trội.

2. Đặc trưng nổi bật
Cảm biến RH5MA0100M02D601A100 Temposonics sở hữu nhiều đặc điểm kỹ thuật ấn tượng:
Công nghệ từ điện (Magnetostrictive): Sử dụng nguyên lý thời gian bay của sóng xung từ tính (Time-of-Flight) để xác định vị trí. Điều này giúp cảm biến đạt độ chính xác cao, khả năng lặp lại tuyệt vời và miễn nhiễm với nhiễu điện từ.
Đo vị trí tuyệt đối: Cảm biến cung cấp giá trị vị trí tuyệt đối, nghĩa là không mất vị trí khi tắt nguồn, không cần hiệu chuẩn lại sau khi khởi động, tăng độ tin cậy và an toàn cho hệ thống.
Thiết kế dạng thanh (Rod-style): Vỏ cảm biến là một thanh thép không gỉ chắc chắn (thường là 304L), được thiết kế để lắp đặt trực tiếp vào bên trong xi-lanh thủy lực hoặc khí nén, chịu được áp suất cao.
Độ bền và khả năng chống chịu môi trường khắc nghiệt:
Nhiệt độ hoạt động rộng: Từ -40°C đến +85°C, phù hợp với nhiều môi trường công nghiệp khác nhau.
Chống sốc & rung động cao: Có khả năng chịu được mức độ sốc lên tới 150 g / 11 ms và rung động 30 g / 10-2000 Hz, đảm bảo hoạt động ổn định trong các ứng dụng có chuyển động mạnh.
Chống xâm nhập IP67/IP68: Bảo vệ hoàn toàn khỏi bụi và chịu được ngâm nước, lý tưởng cho môi trường ẩm ướt hoặc có nguy cơ tiếp xúc với chất lỏng.
Áp suất vận hành cao: Thường lên tới 350 bar (5,070 psi) và có thể chịu áp suất đỉnh tới 700 bar.
Độ chính xác và độ phân giải cao: Cung cấp độ phân giải vị trí rất mịn (ví dụ: 0.1 µm cho SSI, 16 bit cho Analog) và độ lặp lại vượt trội (thường dưới ±0.001% toàn dải).
Đầu ra Analog: Cụ thể, mã "MA" trong part number RH5MA0100... thường chỉ ra đầu ra Analog (Current Output), điển hình là 4-20mA, rất phổ biến trong công nghiệp.
Chức năng chẩn đoán thông minh: Có khả năng cung cấp thông tin trạng thái bổ sung của cảm biến (như tổng quãng đường di chuyển của nam châm, nhiệt độ bên trong cảm biến, chất lượng tín hiệu vị trí) thông qua các công cụ hỗ trợ như TempoLink® Smart Assistant.
3. Thông số kỹ thuật chính
Dưới đây là các thông số kỹ thuật tiêu biểu của RH5MA0100M02D601A100 Temposonics:
Dòng sản phẩm: R-Series V, RH5 (Rod-style)
Nguyên lý đo: Từ điện (Magnetostrictive), tuyệt đối
Dải đo (Stroke length): 100 mm (được chỉ định bởi "0100M" trong mã sản phẩm).
Đầu ra: Analog Current (4-20mA) - "MA" trong mã.
Độ phân giải: 16 bit (đối với đầu ra Analog)
Độ lặp lại: < ±0.001% toàn dải (ví dụ, < ±2.5μm)
Độ tuyến tính: < ±0.01% toàn dải (tối thiểu ±50μm)
Điện áp cung cấp: Thường là 24 VDC (có thể có dải rộng hơn tùy phiên bản).
Phạm vi nhiệt độ hoạt động: -40 °C đến +85 °C
Áp suất vận hành: 350 bar (tĩnh), 700 bar (đỉnh)
Vật liệu thân cảm biến: Thép không gỉ (Stainless steel 1.4306/1.4307 - AISI 304L)
Vật liệu vỏ điện tử: Nhôm (sơn tĩnh điện), kẽm đúc
Cấp bảo vệ: IP67 (khi đầu nối được vặn chặt), có thể lên tới IP68
Kết nối điện: Thường là đầu nối dạng tròn hoặc cáp tích hợp (D601A100 có thể chỉ loại đầu nối hoặc chiều dài cáp, cần tham khảo catalog chi tiết hơn).
Khả năng đo đa nam châm: Có thể hỗ trợ đo đồng thời nhiều nam châm vị trí (tối đa 30 tùy phiên bản và giao thức).
Chứng nhận: CE, UL/CUL, EAC, UKCA.
4. Ứng dụng
Cảm biến RH5MA0100M02D601A100 là lựa chọn lý tưởng cho nhiều ứng dụng công nghiệp đòi hỏi độ chính xác cao và khả năng chịu đựng môi trường khắc nghiệt:
Xi-lanh thủy lực và khí nén: Đo chính xác vị trí pít-tông bên trong xi-lanh trong các máy ép, máy đúc, máy công cụ CNC, cần trục, và thiết bị di động.
Máy móc và thiết bị hạng nặng: Ứng dụng trong ngành xây dựng, khai thác mỏ, nông nghiệp (máy kéo, máy gặt), nơi cần giám sát vị trí các khớp nối, cánh tay thủy lực.
Công nghiệp nhựa và cao su: Kiểm soát vị trí khuôn, kẹp trong máy ép phun, máy thổi màng.
Công nghiệp kim loại: Đo vị trí trong máy cán, máy cắt, máy uốn kim loại.
Thủy điện và năng lượng: Giám sát vị trí các van điều khiển, cửa cống trong các nhà máy thủy điện.
Tự động hóa và robot: Cung cấp thông tin vị trí phản hồi cho các hệ thống điều khiển chuyển động chính xác.