RK20T-V-1/4-air/N2-1L/min (0.15-1L/min) KOFLOC Vietnam | DienCN247
1. Giới thiệu: Lưu lượng kế RK20T-V-1/4-air/N2-1L/min (0.15-1L/min) KOFLOC
Lưu lượng kế RK20T-V-1/4-air/N2-1L/min là một thiết bị đo lưu lượng khí chính xác, thuộc dòng RK20T Series nổi tiếng của hãng KOFLOC (Kojima Instruments Inc.) đến từ Nhật Bản. Dòng RK20T được thiết kế dựa trên nguyên lý lưu lượng kế dạng phao (variable area flowmeter), cho phép người dùng quan sát trực tiếp và điều chỉnh lưu lượng dòng khí đi qua. Thiết bị này nổi bật với độ chính xác cao, cấu tạo nhỏ gọn và độ bền vượt trội, là giải pháp lý tưởng cho nhiều ứng dụng công nghiệp và phòng thí nghiệm.

2. Đặc trưng nổi bật
Lưu lượng kế KOFLOC RK20T-V sở hữu những đặc điểm giúp nó trở thành lựa chọn hàng đầu:
- Độ chính xác và độ lặp lại cao: Đảm bảo kết quả đo đáng tin cậy.
- Van điều chỉnh tích hợp (Van kim): Cho phép người dùng dễ dàng điều chỉnh lưu lượng khí một cách tinh tế và chính xác. Đây là ký hiệu "V" trong tên model.
- Thiết kế nhỏ gọn: Tiết kiệm không gian lắp đặt, phù hợp với các hệ thống có không gian hạn chế.
- Vật liệu chống ăn mòn: Các bộ phận tiếp xúc với khí được làm từ vật liệu bền bỉ, giúp tăng tuổi thọ thiết bị.
- Lắp đặt và bảo trì đơn giản: Dễ dàng tháo lắp và kiểm tra.
- Tầm quan sát rõ ràng: Ống đo (tube) được làm bằng vật liệu trong suốt, giúp người vận hành dễ dàng đọc giá trị lưu lượng.
3. Thông số kỹ thuật chi tiết
Model RK20T-V-1/4-air/N2-1L/min được xác định bởi các thông số kỹ thuật cốt lõi sau:
- Model: RK20T-V-1/4-air/N2-1L/min
- Chất lỏng đo được: Không khí (Air) và Nitrogen (N2).
- Dải lưu lượng danh nghĩa (Full Scale): 1 L/min (Lít/phút).
- Dải lưu lượng đo thực tế (Measuring Range): Từ 0.15 L/min đến 1 L/min.
- Van điều chỉnh: Van kim (Needle Valve) tích hợp.
- Độ chính xác: Thường là $\pm 5\%$ hoặc tốt hơn so với giá trị toàn thang đo (FS).
- Kích thước cổng kết nối: 1/4 inch (dưới dạng NPT, Rc, hoặc loại khác tùy chọn, nhưng 1/4 là kích thước phổ biến).
- Áp suất hoạt động tối đa: Thường lên đến 0.5 MPa hoặc cao hơn tùy cấu hình.
- Nhiệt độ hoạt động: Thường từ 0 đến $60^{\circ}C$.
- Vật liệu tiếp xúc: Ống đo (Glass), Phao (Glass/SS), Van & Thân (Brass/SS).
4. Ứng dụng phổ biến
Với độ chính xác và khả năng điều chỉnh lưu lượng tuyệt vời, lưu lượng kế này được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
- Phòng thí nghiệm và Nghiên cứu: Kiểm soát lưu lượng khí mang, khí hiệu chuẩn, hoặc khí bảo vệ trong các thiết bị phân tích như Sắc ký khí (GC), quang phổ.
- Thiết bị y tế: Ứng dụng trong các hệ thống cung cấp khí y tế (chẳng hạn như oxy hoặc nitrogen) với liều lượng chính xác.
- Công nghiệp điện tử: Kiểm soát lưu lượng khí trơ (Nitrogen) trong quá trình hàn, sản xuất bán dẫn để ngăn chặn quá trình oxy hóa.
- Kiểm soát quá trình công nghiệp: Theo dõi và điều chỉnh lưu lượng khí cấp vào các lò nung, lò phản ứng, hoặc các thiết bị tạo môi trường khí.
- Hệ thống lấy mẫu và phân tích môi trường: Điều chỉnh lưu lượng khí lấy mẫu.