RQ3E080B0DDPAX001AS3R Nitto Seiko | DienCN247

RQ3E080B0DDPAX001AS3R Nitto Seiko | DienCN247

RQ3E080B0DDPAX001AS3R Nitto Seiko Vietnam | DienCN247

1. Giới thiệu RQ3E080B0DDPAX001AS3R Nitto Seiko

Nitto Seiko là một thương hiệu nổi tiếng toàn cầu với lịch sử việc phát triển và sản xuất các thiết bị đo lường chính xác. Dòng RQ (Super Rotary Flow Meter) là đỉnh cao của công nghệ lưu lượng kế piston quay, được thiết kế để vượt trội về hiệu suất, độ chính xác và độ bền. Mã sản phẩm RQ3E080B0DDPAX001AS3R cho thấy đây là một thiết bị chuyên dụng, có khả năng đáp ứng những yêu cầu khắt khe nhất trong công nghiệp.

Kyushu Nitto Seiko Co., Ltd. | Kyusyu Nitto Seiko Co., Ltd. has special  strength in industrial fasteners, processed products, magnets, and more.

2. Đặc trưng nổi bật

RQ3E080B0DDPAX001AS3R sở hữu nhiều đặc điểm công nghệ tiên tiến, khiến nó trở thành lựa chọn ưu việt cho các ứng dụng quan trọng:

  • Độ chính xác cực cao: Đây là một trong những đặc điểm nổi bật nhất. Lưu lượng kế này cung cấp độ chính xác lên đến ±0.2% (tùy cấu hình và điều kiện), đảm bảo độ tin cậy tuyệt đối cho các quy trình định lượng chính xác.

  • Hoạt động ổn định bất kể nhiệt độ và độ nhớt: Thiết kế piston quay đặc biệt giúp thiết bị ít bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi của nhiệt độ và độ nhớt chất lỏng, mang lại kết quả đo ổn định và chính xác trong mọi điều kiện vận hành.

  • Độ bền vượt trội:

    • Vòng bi làm từ gốm (Ceramics): Các bộ phận chịu mài mòn chính như vòng bi tiếp xúc với chất lỏng được làm từ gốm, giúp tăng cường đáng kể độ bền và khả năng chống mài mòn, kéo dài tuổi thọ thiết bị.

    • Rotor nhựa đặc biệt: Rotor được chế tạo từ loại nhựa đặc biệt có khả năng chống hóa chất, chống mài mòn, chịu nhiệt và chịu va đập tuyệt vời.

  • Bộ đếm vi xử lý tích hợp: Được trang bị bộ đếm vi xử lý, cho phép hiển thị đa chức năng (Instantaneous flow rate, Total flow rate, Batch control) và mở rộng dải lưu lượng đo được.

  • Dễ dàng đo chất lỏng có độ nhớt cao: Với tổn thất áp suất thấp hơn so với các loại lưu lượng kế thể tích khác, RQ3E080B0DDPAX001AS3R có khả năng đo chính xác các chất lỏng có độ nhớt cao.

  • Hiển thị rõ ràng: Màn hình hiển thị lớn, dễ đọc, giúp người vận hành dễ dàng kiểm tra các thông số.

  • Khả năng mở rộng linh hoạt: Có nhiều loại bộ tạo xung (pulse generator) như loại tần số cao, quang điện, hoặc công tắc sậy, cho phép tích hợp dễ dàng vào các hệ thống tự động hóa (PLC, SCADA).

  • Chống cháy nổ: Một số cấu hình của dòng RQ có khả năng chống cháy nổ (Flameproof enclosure Ex db IIB T4 Gb), an toàn khi sử dụng trong môi trường nguy hiểm.

3. Thông số kỹ thuật 

Dựa trên cấu trúc mã sản phẩm và thông tin từ Nitto Seiko về dòng RQ, ta có thể xác định các thông số kỹ thuật tiêu biểu sau:

  • Kích thước danh nghĩa: DN80 mm (hoặc 3 inch), được chỉ định bởi "080" trong mã sản phẩm RQ3E080B0DDPAX001AS3R.

  • Dải lưu lượng: Khoảng 200 đến 50,000 lít/giờ (hoặc 0.2 đến 50 m$^3$/giờ). Dải này có thể thay đổi một chút tùy thuộc vào loại chất lỏng và độ chính xác yêu cầu.

  • Chất lỏng đo được: Hóa chất, chất lỏng thực phẩm, dầu mỏ, nước và các chất lỏng khác có độ nhớt tương tự.

  • Độ nhớt chất lỏng: Phù hợp với chất lỏng có độ nhớt từ 0.5 đến 500 mPa·s (có thể mở rộng lên đến 30,000 mPa·s cho cấu hình đặc biệt).

  • Nhiệt độ chất lỏng: Từ 0°C đến 200°C (có thể từ -20°C đến 200°C cho vật liệu thép không gỉ).

  • Áp suất làm việc: Tối đa 2.0 MPa (khoảng 20 bar), hoặc theo tiêu chuẩn mặt bích (ANSI 300#).

  • Độ chính xác đo lường: Thường là ±0.2% của giá trị đọc (hoặc ±0.5% tùy cấu hình).

  • Vật liệu:

    • Thân chính (Body): FCD450 (gang dẻo).

    • Buồng đo (Measuring Chamber): CAC406 (đồng thau) hoặc FC200 (gang xám) hoặc SCS14 (thép không gỉ).

    • Rotor: PPS, GC, AC (các loại nhựa hoặc vật liệu composite đặc biệt).

  • Kiểu kết nối: Mặt bích (flange), có thể là JIS, ANSI (ANSI 300#).

  • Đầu ra: Xung (pulse output) và/hoặc đầu ra analog (tùy chọn), đầu ra báo động (alarm output).

  • Màn hình: LCD 7 đoạn, hiển thị tổng và lưu lượng tức thời.

4. Ứng dụng

Lưu lượng kế Nitto Seiko RQ3E080B0DDPAX001AS3R là giải pháp lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu đo lường lưu lượng chất lỏng với độ chính xác và độ tin cậy cao, đặc biệt là trong các ngành công nghiệp sau:

  • Công nghiệp dầu khí và hóa chất: Đo lường chính xác các loại dầu, nhiên liệu, dung môi, hóa chất trong quy trình sản xuất, pha trộn và phân phối.

  • Sản xuất thực phẩm và đồ uống: Định lượng nguyên liệu lỏng như nước, siro, sữa, dầu ăn, bia trong các nhà máy chế biến.

  • Công nghiệp dược phẩm: Kiểm soát chính xác lưu lượng các thành phần lỏng trong sản xuất thuốc.

  • Hệ thống năng lượng: Đo lưu lượng dầu đốt trong các hệ thống nồi hơi công nghiệp, nhà máy nhiệt điện.

  • Kiểm soát quy trình tự động hóa: Tích hợp vào hệ thống PLC/SCADA để giám sát và điều khiển lưu lượng tự động.

  • Môi trường khắc nghiệt: Phù hợp với các môi trường có nhiệt độ cao hoặc yêu cầu khả năng chống cháy nổ.

5. Bài viết khác

1 100% Japan Origin

Nitto Seiko Vietnam - janjhqaut

Model: RQ3E080B0DDPAX001AS3R

FLOW METER AND PARTS

SPECIFICATIONS (SAME AS S/NO. 0193217)

FLOW RANGE: 1,400 - 40,000 L/H(ACCURACY +-0.5%)

FLUID: HEAVY OIL (@10mPa.s)

MAX. TEMP: 150 DEG C (COOLING FIN: SINGLE)

CONNECTION: 80A ANS#300 RF FLANGE (MAX. PRESSURE 2.5 MPa) INDICATION: 7 SEGMENT LCD DISPLAY

OUTPUT: PULSE, ALARM, ANALOG OUTPUT

MATERIAL

BODY AND MEASURING CHAMBER: FCD450 / ROTOR: AC

Note: *RQ2E is model changed to RQ3E.

BATTERY UNIT is not contained this flow meter

Existing flow meter (S/NO. 0193217) is External power working type (not contained battery)

 

Đang xem: RQ3E080B0DDPAX001AS3R Nitto Seiko | DienCN247

0 sản phẩm
0₫
Xem chi tiết
0 sản phẩm
0₫
Đóng