RSA0040A0DDR53450010R Nitto Seiko Vietnam | DienCN247
1. Giới thiệu của RSA0040A0DDR53450010R Nitto Seiko
Nitto Seiko là một tên tuổi hàng đầu trong ngành công nghiệp đo lường, với lịch sử phát triển và sản xuất các thiết bị đo lưu lượng chính xác. Dòng RS là một trong những dòng sản phẩm chủ lực của họ, được thiết kế để cung cấp khả năng đo lường đáng tin cậy cho nhiều loại chất lỏng. RSA0040A0DDR53450010R là một mẫu đặc biệt trong dòng này, thể hiện sự kết hợp giữa công nghệ tiên tiến và độ bền vượt trội.

2. Đặc trưng nổi bật
RSA0040A0DDR53450010R sở hữu nhiều đặc điểm nổi bật, giúp nó trở thành một lựa chọn ưu việt cho các ứng dụng công nghiệp:
Độ chính xác cao: Đây là một trong những ưu điểm chính của dòng RS, với khả năng đo lường chính xác, thường đạt ±0.5% hoặc thậm chí ±0.2% (tùy thuộc vào cấu hình cụ thể). Điều này rất quan trọng cho các quy trình định lượng và kiểm soát chất lượng.
Nguyên lý Piston quay: Thiết bị hoạt động dựa trên nguyên lý piston quay, một công nghệ đã được chứng minh về độ tin cậy và khả năng đo lường chính xác các thể tích chất lỏng. Nguyên lý này giúp thiết bị ít bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi nhiệt độ và độ nhớt của chất lỏng.
Vật liệu bền bỉ:
Vòng bi gốm (Ceramics): Các bộ phận chịu mài mòn quan trọng như vòng bi tiếp xúc với chất lỏng được làm từ gốm, giúp tăng cường đáng kể độ bền và khả năng chống mài mòn, ăn mòn.
Rotor nhựa đặc biệt: Rotor được chế tạo từ loại nhựa đặc biệt có khả năng chống hóa chất, chống mài mòn, chịu nhiệt và chịu va đập tuyệt vời, kéo dài tuổi thọ thiết bị.
Màn hình hiển thị rõ ràng: Thường đi kèm với màn hình hiển thị lớn, dễ đọc, giúp người vận hành dễ dàng kiểm tra các thông số lưu lượng tức thời và tổng lưu lượng.
Khả năng đo chất lỏng có độ nhớt cao: Với tổn thất áp suất thấp hơn so với nhiều loại lưu lượng kế dịch chuyển dương khác, thiết bị này có khả năng đo chính xác các chất lỏng có độ nhớt cao một cách hiệu quả.
Tích hợp linh hoạt: Có khả năng tích hợp với nhiều loại bộ tạo xung (pulse generator) như loại tần số cao, quang điện, hoặc công tắc sậy (reed switch), cho phép kết nối dễ dàng vào các hệ thống tự động hóa (PLC, SCADA).
Thiết kế mạnh mẽ: Khung thân chắc chắn, đảm bảo hoạt động ổn định và bền bỉ trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
3. Thông số kỹ thuật
Dựa trên cấu trúc mã sản phẩm và thông tin chung về dòng RS của Nitto Seiko, chúng ta có thể xác định các thông số kỹ thuật tiêu biểu sau:
Kích thước danh nghĩa: DN40 mm (hoặc 1.5 inch), được chỉ định bởi "0040" trong mã sản phẩm RSA0040A0DDR53450010R.
Dải lưu lượng: Thường nằm trong khoảng từ 0.5 đến 12 m$^3$/giờ (hoặc 500 đến 12,000 lít/giờ). "A0" trong mã sản phẩm có thể chỉ phiên bản độ chính xác cao hơn trong dải lưu lượng này.
Chất lỏng đo được: Nước, dầu, hóa chất (không ăn mòn vật liệu), chất lỏng thực phẩm, v.v.
Độ nhớt chất lỏng: Phù hợp với chất lỏng có độ nhớt từ 0.5 đến 500 mPa·s. Với các cấu hình đặc biệt, có thể mở rộng lên tới 30,000 mPa·s.
Nhiệt độ chất lỏng: 0°C đến 200°C (có thể từ -20°C cho cấu hình vật liệu thép không gỉ).
Áp suất làm việc: Thường tối đa 2.0 MPa (khoảng 20 bar), tùy thuộc vào tiêu chuẩn mặt bích (ví dụ: JIS 10K/20K, ANSI 150/300).
Độ chính xác đo lường: Trong khoảng ±0.2% hoặc ±0.5% của giá trị đọc.
Vật liệu:
Thân chính (Body): Gang (FC200) hoặc Gang dẻo (FCD450).
Buồng đo (Measuring Chamber) / Các bộ phận tiếp xúc với chất lỏng (Wetted Parts): Đồng thau (CAC406) hoặc thép không gỉ (SCS14/SUS316). "DD" trong mã sản phẩm có thể chỉ vật liệu cụ thể cho buồng đo hoặc các thành phần bên trong.
Rotor: Các loại nhựa đặc biệt như PPS, GC, AC.
Kiểu kết nối: Mặt bích (flange), có thể là tiêu chuẩn JIS hoặc ANSI.
Đầu ra: Thường có đầu ra xung (pulse output) để kết nối với bộ đếm ngoài, PLC hoặc hệ thống điều khiển khác.
4. Ứng dụng
Lưu lượng kế Nitto Seiko RSA0040A0DDR53450010R là một công cụ đa năng, lý tưởng cho nhiều ứng dụng đo lường chất lỏng chính xác trong các ngành công nghiệp khác nhau:
Công nghiệp hóa chất: Định lượng hóa chất, dung môi, axit (tùy vật liệu) trong các quy trình sản xuất và pha trộn.
Công nghiệp dầu khí và nhiên liệu: Đo lường chính xác dầu diesel, xăng, dầu thô và các sản phẩm dầu mỏ khác.
Sản xuất thực phẩm và đồ uống: Kiểm soát lưu lượng nước, sữa, siro, dầu ăn và các nguyên liệu lỏng khác, đảm bảo chất lượng và định lượng sản phẩm.
Ngành dược phẩm: Định lượng các thành phần lỏng trong sản xuất thuốc, đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về độ chính xác và vệ sinh.
Hệ thống cấp nước và xử lý nước: Đo lưu lượng nước lạnh, nước nóng, nước thải đã qua xử lý.
Hệ thống năng lượng: Giám sát lượng nhiên liệu cung cấp cho nồi hơi hoặc các thiết bị đốt khác.
5. Bài viết khác
1 100% Japan Origin
Nitto Seiko Vietnam
Model: RSA0040A0DDR53450010R
MAIN ENGINE FLOW METER
SPECIFICATION (SAME AS S/NO. 0143450)
FLUID: HEAVY OIL (@380mPa.s)
FLOW RANGE: 300 - 3,500 L/H (ACCURACY: +-0.2%)
MAX. TEMP.: 100 DEG C
CONNECTION: 40A JIS 10K RF FLANGE (MAX. PRESSURE: 1.0 MPa) INDICATION: POINTER AND 6 DIGITS TOTALIZER (100L/ver)
C/W PROTECTION COVER
OUTPUT: 10L/P FROM REED SWITCH
MATERIAL
BODY AND MEASURING CHAMBER : FCD450 / ROTOR: AC COATING COLOR: GREEN