T8/WWAAB/BNS/BN/BN 08-11306 Wilden-Pumps Vietnam | DienCN247
1. Giới thiệu T8/WWAAB/BNS/BN/BN 08-11306 Wilden-Pumps
Wilden là thương hiệu tiên phong trong lĩnh vực bơm màng khí nén, và model T8/WWAAB/BNS/BN/BN 08-11306 là một ví dụ điển hình cho sự đáng tin cậy và hiệu suất của họ. Thuộc dòng T8 Advanced™ Series với cổng hút/xả 2 inch (51 mm), chiếc bơm này được thiết kế để vận chuyển hiệu quả các chất lỏng có độ nhớt khác nhau, từ nước đến bùn đặc và hóa chất ăn mòn, trong nhiều môi trường công nghiệp.

Mã sản phẩm cụ thể T8/WWAAB/BNS/BN/BN cung cấp thông tin chi tiết về vật liệu cấu tạo của bơm, đảm bảo sự phù hợp với từng loại chất lỏng và điều kiện vận hành.
2. Đặc trưng
Dòng bơm Wilden T8 Advanced™ Series, bao gồm model T8/WWAAB/BNS/BN/BN 08-11306, có những đặc điểm nổi bật sau:
- Vật liệu thân bơm: WW trong mã "WWAAB" cho thấy thân bơm được làm từ gang (Cast Iron). Gang mang lại độ bền cơ học cao, khả năng chống ăn mòn tốt đối với nhiều chất lỏng công nghiệp và có chi phí hiệu quả.
- Vật liệu màng bơm (Diaphragms): BNS thể hiện màng bơm được làm từ Buna-N (Nitrile). Buna-N là vật liệu cao su tổng hợp phổ biến, có khả năng chống mài mòn tốt, chịu được dầu khoáng, dung môi nhẹ, chất tẩy rửa và axit loãng, làm cho nó phù hợp với nhiều ứng dụng đa dạng.
- Vật liệu van bi (Valve Balls): BN cho biết van bi cũng được làm từ Buna-N.
- Vật liệu đế van (Valve Seats): BN cho biết đế van cũng được làm từ Buna-N.
- Hệ thống phân phối khí (ADS) Turbo-Flo™: Đây là một công nghệ độc quyền của Wilden, giúp tối ưu hóa hiệu suất bơm, giảm lượng khí tiêu thụ và tăng độ ổn định vận hành.
- Khả năng tự mồi: Bơm màng Wilden có khả năng tự mồi tốt, cho phép bơm hoạt động ngay cả khi không có chất lỏng trong đường ống hút.
- Hoạt động khô không hư hại: Bơm có thể chạy khô mà không bị hỏng hóc, một lợi thế lớn trong các ứng dụng có nguy cơ hết chất lỏng.
- Xử lý hạt rắn: Khả năng xử lý hạt rắn có đường kính lên đến 6 mm (1/4 inch) mà không gây tắc nghẽn hoặc hư hỏng.
- Thiết kế kẹp (Clamped Design): Thiết kế này giúp việc lắp ráp và tháo rời để bảo trì trở nên dễ dàng và nhanh chóng.
- Độ bền và độ tin cậy: Với vật liệu chất lượng cao và thiết kế mạnh mẽ, bơm có tuổi thọ vận hành lâu dài và yêu cầu bảo trì tối thiểu.
3. Thông số kỹ thuật
Đối với bơm Wilden T8 (model T8/WWAAB/BNS/BN/BN 08-11306):
- Kích thước cổng hút/xả: 2 inch (51 mm)
- Lưu lượng tối đa: Khoảng 617 lít/phút (163 GPM).
- Áp suất hoạt động tối đa: 8.6 Bar (125 PSI).
- Đường kính hạt rắn tối đa: 6 mm (1/4 inch).
- Khả năng hút khô tối đa: Khoảng 6.4 m (21 ft).
- Khả năng hút ướt tối đa: Khoảng 9.5 m (31 ft).
- Nhiệt độ vận hành: Từ -12.2°C đến 82.2°C (10°F to 180°F) do vật liệu Buna-N.
- Trọng lượng: Khoảng 52.4 kg (114.0 lbs) đối với phiên bản thân gang.
- Số bộ phận (Item Number): 08-11306.
4. Ứng dụng
Với những đặc tính vượt trội và cấu hình vật liệu linh hoạt, bơm màng Wilden 8/WWAAB/BNS/BN/BN 08-11306 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp:
- Hóa chất và Hóa dầu: Bơm axit loãng, kiềm, dung môi nhẹ, sơn, mực in, chất kết dính.
- Xử lý nước thải: Bơm bùn, bùn thải, nước thải công nghiệp và đô thị, có lẫn hạt rắn.
- Khai thác mỏ và Xây dựng: Bơm nước chứa bùn, sỏi nhỏ, nước thải hầm mỏ, ứng dụng thoát nước.
- Gốm sứ: Vận chuyển bùn gốm, men, chất màu.
- Thực phẩm và đồ uống: Bơm các loại chất lỏng có độ nhớt như sirô, sốt (tùy thuộc vào quy định vệ sinh, cần phiên bản vật liệu phù hợp hơn).
- Dầu khí: Bơm dầu thô, dầu bôi trơn, nhiên liệu, chất lỏng khoan.
- Công nghiệp chung: Ứng dụng chuyển chất lỏng từ bồn chứa, thùng phuy, bể chứa; bơm cấp liệu cho máy móc; bơm luân chuyển chất lỏng trong quy trình sản xuất.
- Đóng tàu/Xây dựng tàu: Bơm nước đáy tàu (bilge water), bùn.