TF100PEU TAPFLO | DienCN247

TF100PEU TAPFLO | DienCN247

TF100PEU TAPFLO Vietnam | DienCN247

1. Giới thiệu

TAPFLO TF100PEU là một model bơm màng khí nén (Air Operated Double Diaphragm Pump - AODD) thuộc dòng TF của hãng TAPFLO, một nhà sản xuất bơm công nghiệp hàng đầu đến từ Thụy Điển. Bơm màng khí nén TAPFLO nổi tiếng với thiết kế mạnh mẽ, độ bền cao, khả năng xử lý đa dạng các loại chất lỏng và hoạt động an toàn trong nhiều môi trường khác nhau. Model TF100PEU thường được chế tạo từ vật liệu Polyethylene (PE) hoặc PTFE (Teflon®), phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu khả năng chống ăn mòn hóa học cao.

2. Đặc trưng

  • Hoạt động bằng khí nén: Không cần nguồn điện, an toàn khi sử dụng trong môi trường dễ cháy nổ.
  • Tự mồi (Self-priming): Có khả năng tự hút chất lỏng từ độ sâu nhất định mà không cần mồi ban đầu.
  • Khả năng chạy khô (Dry running): Không bị hư hỏng khi chạy mà không có chất lỏng.
  • Xử lý đa dạng chất lỏng: Bơm được nhiều loại chất lỏng khác nhau, từ nước sạch, chất lỏng có độ nhớt cao, chất lỏng chứa hạt rắn đến các loại hóa chất ăn mòn.
  • Thiết kế đơn giản và mạnh mẽ: Cấu trúc ít bộ phận chuyển động, dễ dàng bảo trì và sửa chữa.
  • Vật liệu chống ăn mòn: Thân bơm thường được làm từ Polyethylene (PE) hoặc PTFE (Teflon®), màng bơm và van một chiều có nhiều tùy chọn vật liệu khác nhau (ví dụ: EPDM, NBR, PTFE, Santoprene®) để phù hợp với từng loại chất lỏng.
  • Lưu lượng và áp suất điều chỉnh dễ dàng: Có thể điều chỉnh bằng cách thay đổi áp suất khí nén đầu vào.
  • Không gây hư hỏng cho chất lỏng: Cơ chế bơm nhẹ nhàng, không làm biến chất hoặc hỏng cấu trúc của chất lỏng nhạy cảm.
  • Đa dạng cổng kết nối: Có nhiều tùy chọn kết nối khác nhau (ví dụ: ren, mặt bích) để phù hợp với hệ thống đường ống.
  • Thiết kế chống rò rỉ: Đảm bảo an toàn và vệ sinh trong quá trình vận hành.

3. Thông số kỹ thuật

Các thông số kỹ thuật cụ thể của model TF100PEU có thể thay đổi tùy thuộc vào cấu hình và vật liệu lựa chọn. Tuy nhiên, dưới đây là các thông số kỹ thuật điển hình:

  • Kích thước cổng kết nối: Thường là 1 inch (DN25) hoặc tương đương (ví dụ: BSP, NPT, mặt bích PN16).
  • Lưu lượng tối đa: Có thể lên đến khoảng 100 lít/phút (tùy thuộc vào áp suất khí nén và chất lỏng).
  • Áp suất hoạt động tối đa: Thường là 7 bar (100 psi).
  • Áp suất khí nén yêu cầu: Thường từ 2 đến 7 bar (29 đến 100 psi).
  • Kích thước hạt rắn tối đa: Có thể xử lý hạt rắn có kích thước lên đến vài milimet (tùy thuộc vào thiết kế van).
  • Chiều cao hút tối đa (khô): Khoảng 5-6 mét (tùy thuộc vào cấu hình và chất lỏng).
  • Vật liệu thân bơm: Polyethylene (PE) hoặc PTFE (Teflon®).
  • Vật liệu màng bơm: Tùy chọn (ví dụ: EPDM, NBR, PTFE, Santoprene®).
  • Vật liệu van một chiều: Tùy chọn (ví dụ: EPDM, NBR, PTFE, Santoprene®).
  • Nhiệt độ hoạt động: Tùy thuộc vào vật liệu, thường từ -40°C đến +100°C (đối với PE) hoặc rộng hơn (đối với PTFE).
  • Kết nối khí nén: Thường là cổng ren ¼ inch NPT hoặc BSP.
  • Trọng lượng: Khoảng 7-10 kg (tùy thuộc vào vật liệu).

Lưu ý quan trọng: Để có thông số kỹ thuật chính xác và chi tiết nhất cho model TAPFLO TF100PEU cụ thể mà bạn quan tâm, vui lòng tham khảo tài liệu kỹ thuật (datasheet) chính thức từ TAPFLO hoặc liên hệ với nhà cung cấp.

4. Ứng dụng

Với khả năng xử lý đa dạng chất lỏng và vật liệu chống ăn mòn, bơm màng khí nén TAPFLO TF100PEU được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, bao gồm:

  • Công nghiệp hóa chất: Bơm các loại axit, bazơ, dung môi, hóa chất ăn mòn.
  • Xử lý nước thải: Bơm bùn, nước thải, hóa chất xử lý nước.
  • Công nghiệp thực phẩm và đồ uống: Bơm siro, nước trái cây, sữa, các chất lỏng vệ sinh.
  • Công nghiệp sơn và mực in: Bơm sơn, mực in, dung môi.
  • Công nghiệp gốm sứ: Bơm bùn cao lanh, men.
  • Công nghiệp khai thác mỏ: Bơm bùn quặng, nước lẫn bùn.
  • Công nghiệp dược phẩm: Bơm các loại hóa chất và dung dịch dược phẩm.
  • Ứng dụng OEM: Tích hợp vào các hệ thống máy móc và thiết bị khác.
  • Các ứng dụng cần bơm chất lỏng dễ cháy nổ: Do hoạt động bằng khí nén nên an toàn trong môi trường này.

5. Bài viết khác

TF100PEU   Pump
Technical Description:
Max. flow rate 7.5 m³/h (with water and empty press)
Max. discharge pressure 16 bar at 8 bar compressed air
Suction head dry/filled 3.5 mWS / 8 mWS
Max. solid particle size 6 mm
Max. temperature range -20°C...+70°C
Center block: solid PP (not in contact with product)
Housing parts in contact with product: solid PE
Valve seats: PE 1000
Diaphragms: EPDM
Valve balls: PUR
Suction/discharge connection: 1" internal thread (DN25)
Seals: EPDM
Control valve: brass/PET, piston: NBR
100% EU Origin / TAPFLO Vietnam

Đang xem: TF100PEU TAPFLO | DienCN247

0 sản phẩm
0₫
Xem chi tiết
0 sản phẩm
0₫
Đóng