WindSonic 60 Gill Instruments | DienCN247

WindSonic 60 Gill Instruments | DienCN247

WindSonic 60 Gill Instruments Vietnam | DienCN247

1. Giới thiệu về WindSonic 60 của Gill Instruments

WindSonic 60 là một cảm biến đo tốc độ và hướng gió siêu âm (ultrasonic anemometer) hiệu suất cao, được sản xuất bởi Gill Instruments, một công ty hàng đầu của Anh trong lĩnh vực thiết bị khí tượng. Đây là một giải pháp đo gió đáng tin cậy, không có bộ phận chuyển động, được thiết kế để cung cấp dữ liệu gió chính xác và ổn định trong nhiều môi trường khác nhau.

WindSonic 60 sử dụng công nghệ siêu âm tiên tiến để đo tốc độ và hướng gió mà không cần các bộ phận cơ học như chén gió hay cánh quạt, loại bỏ hoàn toàn các vấn đề về ma sát, hao mòn và nhu cầu bảo trì định kỳ. Với thiết kế nhỏ gọn, nhẹ và bền bỉ, WindSonic 60 là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi độ tin cậy cao và chi phí sở hữu thấp.

2. Đặc trưng nổi bật

  • Công nghệ siêu âm: Sử dụng sóng siêu âm để đo tốc độ và hướng gió, loại bỏ hoàn toàn các bộ phận chuyển động cơ học.
  • Không cần bảo trì: Thiết kế không có bộ phận chuyển động giúp loại bỏ ma sát và hao mòn, đảm bảo hoạt động liên tục và không cần bảo trì định kỳ, giảm chi phí vận hành.
  • Độ chính xác cao: Cung cấp phép đo tốc độ và hướng gió chính xác, ngay cả ở tốc độ gió rất thấp (ngưỡng khởi động cực nhỏ).
  • Dải đo rộng: Có khả năng đo tốc độ gió lên đến 60 m/s (216 km/h hoặc 116 knots).
  • Chống ăn mòn: Vỏ ngoài được làm từ vật liệu polycarbonate chống ăn mòn (LURAN S KR 2861/1C ASA/PC), phù hợp cho các môi trường khắc nghiệt như ven biển hoặc ngoài khơi.
  • Tùy chọn sưởi (Heated Model): Có sẵn các phiên bản có chức năng sưởi để đảm bảo hoạt động ổn định trong điều kiện đóng băng, mở rộng phạm vi nhiệt độ hoạt động.
  • Khởi động nhanh: Cảm biến có thời gian khởi động dưới 5 giây.
  • Đầu ra linh hoạt: Cung cấp nhiều tùy chọn đầu ra kỹ thuật số (RS232, RS422, RS485, SDI-12, NMEA 0183, MODBUS) và đầu ra analog (0-5V, 0-20mA, 4-20mA), dễ dàng tích hợp vào các hệ thống hiện có.
  • Tiêu thụ điện năng thấp: Phù hợp cho các ứng dụng chạy bằng pin hoặc năng lượng mặt trời.
  • Tuân thủ WMO: Có khả năng tính toán tốc độ và hướng gió giật theo tiêu chuẩn của Tổ chức Khí tượng Thế giới (WMO).
  • Nhỏ gọn và nhẹ: Kích thước nhỏ (đường kính 142mm, cao 160mm) và trọng lượng chỉ 0.5 kg (phiên bản polycarbonate), giúp dễ dàng lắp đặt.
  • Phần mềm đi kèm: Được hỗ trợ bởi phần mềm WindCom để cấu hình và xem dữ liệu.

3. Thông số kỹ thuật

  • Tốc độ gió:

    • Phạm vi: 0 – 60 m/s (116 knots)
    • Độ chính xác: ±2% RMSE (điển hình @ 12 m/s)
    • Độ phân giải: 0.01 m/s (0.02 knots)
    • Ngưỡng khởi động: 0.01 m/s
    • Thời gian phản hồi: 0.25 giây
  • Hướng gió:

    • Phạm vi: 0−359∘ (không có dải chết)
    • Độ chính xác: ±2∘ hoặc ±3∘ (tùy phiên bản/tài liệu, điển hình @ 12 m/s)
    • Độ phân giải: 1∘
    • Thời gian phản hồi: 0.25 giây
  • Tỷ lệ đầu ra (Output Rate): 0.25, 0.5, 1, 2 hoặc 4 Hz
  • Đơn vị đo: m/s, knots, mph, km/h, ft/phút
  • Đầu ra:

    • Kỹ thuật số: RS232, RS422, RS485, SDI-12, NMEA 0183, MODBUS (tùy chọn)
    • Analog: 0-5 VDC hoặc 0-20 mA hoặc 4-20 mA (tùy chọn)
    • Tốc độ truyền (Baud Rate): 2400 đến 38400
  • Nguồn điện:

    • Điện áp đầu vào: 5 - 30 VDC (có thể thay đổi tùy tùy chọn đầu ra)
    • Dòng tiêu thụ: Từ 5.5 mA @ 12 V (tùy thuộc vào tùy chọn đầu ra, ví dụ < 2mA @ 12V cho SDI-12, lên tới 44mA @ 12V cho 4-20mA)
    • Thời gian khởi động: < 5 giây
  • Cơ khí:

    • Chất liệu vỏ: LURAN S KR 2861/1C ASA/PC (Polycarbonate chống ăn mòn)
    • Kích thước: Đường kính 142 mm x Cao 160 mm (khoảng)
    • Trọng lượng: 0.5 kg (phiên bản polycarbonate)
    • Lắp đặt: Lắp ống có đường kính 44.45 mm (1.75 inch)
  • Môi trường:

    • Nhiệt độ hoạt động: −35∘C đeˆˊn +70∘C (hoặc −40∘C đeˆˊn +70∘C với tùy chọn sưởi)
    • Nhiệt độ lưu trữ: −40∘C đeˆˊn +80∘C
    • Độ ẩm hoạt động: < 5% đến 100% RH
    • Cấp bảo vệ: IP65 hoặc IP66 (tùy phiên bản/tài liệu)
    • Khả năng chịu mưa: 300 mm/giờ

4. Ứng dụng

WindSonic 60 với các đặc tính bền bỉ, độ chính xác cao và không cần bảo trì, phù hợp cho nhiều ứng dụng đo gió chuyên nghiệp và dân dụng:

  • Trạm thời tiết và Khí tượng: Giám sát gió tại các trạm thời tiết từ xa, trạm nông nghiệp, hoặc tích hợp vào các hệ thống khí tượng tổng thể.
  • Hàng hải và Ngoài khơi: Lắp đặt trên tàu thuyền, phao biển, giàn khoan, hoặc các cấu trúc ven biển, nơi điều kiện môi trường khắc nghiệt và yêu cầu độ bền cao.
  • Kiểm soát tòa nhà và Công nghiệp: Giám sát điều kiện gió cho hệ thống HVAC (sưởi ấm, thông gió, điều hòa không khí), hệ thống quản lý năng lượng, hoặc trong các ứng dụng thông gió đường hầm, hầm mỏ, nhà máy.
  • Năng lượng tái tạo: Giám sát gió cho các dự án năng lượng gió quy mô nhỏ hoặc các ứng dụng phụ trợ trong trang trại gió lớn, bao gồm cả việc kích hoạt hệ thống dừng khẩn cấp cho tua-bin khi gió quá mạnh.
  • An toàn và Giám sát: Cảnh báo gió mạnh tại các công trường xây dựng, cầu, đường cáp treo, hoặc các khu vực cần kiểm soát an toàn do điều kiện gió.
  • Nghiên cứu môi trường: Giám sát phân tán chất ô nhiễm, nghiên cứu khí hậu cục bộ.
  • Sân bay và Bãi đáp trực thăng: Cung cấp dữ liệu gió chính xác cho hoạt động cất hạ cánh.
  • Nông nghiệp thông minh: Giám sát gió để tối ưu hóa việc phun thuốc, tưới tiêu.
  • Các ứng dụng IoT và Thành phố thông minh: Tích hợp vào các hệ thống giám sát môi trường đô thị.

5. Bài viết khác

Đang xem: WindSonic 60 Gill Instruments | DienCN247

0 sản phẩm
0₫
Xem chi tiết
0 sản phẩm
0₫
Đóng